Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 574
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2828ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốc—con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉChưa xác định—
#2159ꪹꪄꪱkhàusừng, gạcDanh từ
ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai
#2160ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒkhàu kútkhau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sànDanh từ
:
#2161ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺkhàu kút pụakhau cút hoa senDanh từ
:
#2162ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣkhàu fữmcái goDanh từ
:
#2163ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣkhàu tỗmnhunghươu, naiDanh từ
:
#2164ꪹꪄꪱ꪿kháukhấu, khấu trừĐộng từ
ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm
#2165ꪹꪄꪱ꫁khảulúaDanh từ
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa
#2166ꪹꪄꪱ꫁khảuthócDanh từ
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc
#2167ꪹꪄꪱ꫁khảugạoDanh từ
ꪢ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁: ngâm gạo
#2168ꪹꪄꪱ꫁khảucơmDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm
#2169ꪹꪄꪱ꫁khảusắc, bénTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc
#2170ꪹꪄꪱ꫁khảuvàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: vào trong nhà
#2171ꪹꪄꪱ꫁khảuvàotham giaĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪲ꪿ꪉ: vào lính
#2172ꪹꪄꪱ꫁khảuđứng về, hùa vàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta
#2174ꪹꪄꪱ꫁khảulại, điĐộng từ
ꪶꪬꪒ ꪹꪄꪱ꫁: co lại
#2179ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀkhảu kákthócDanh từ
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc
#2189ꪹꪄꪱ꫁ ꪀ꫁ꪮꪉkhảu kỏnggạo lứcDanh từ
:
#2215ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣkhảu koãmhùaĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau
#2197ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣkhảu khùmxuống lỗĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ: xuống lỗ hết đời