Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7205 | ꪕꪮꪙ | tõn | đổitiền bạc | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #7206 | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ | tõn ka | mua lại | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn |
| #7207 | ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tõn kốc | — | Chưa xác định | — |
| #7227 | ꪕꪮꪉ | tõng | vôngcây | Chưa xác định | — |
| #7228 | ꪕꪮꪉ | tõng | đồng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng |
| #7229 | ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉ | tõng đèng | đồng đỏ, đồng điếu | Chưa xác định | — |
| #7230 | ꪕꪮꪉ ꪒꪾ | tõng đằm | đồng đen | Chưa xác định | — |
| #7427 | ꪔꪴ | tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: bước vào cửa |
| #7428 | ꪔꪴ | tù | cổng | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ |
| #7430 | ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙ | tù bản | cổng bản, cổng làng | Chưa xác định | — |
| #7431 | ꪔꪴ ꪋꪱꪙ | tù chãn | cửa cuối sànnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7434 | ꪔꪴ ꪵꪥ꫁ | tù dẹ | — | Chưa xác định | — |
| #7437 | ꪔꪴ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | tù koản | cửa đầu sànnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7433 | ꪔꪴ ꪁ꪿ꪺꪉ | tù kuông | cửa giậu, cửa chuồng | Chưa xác định | — |
| #7432 | ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉ | tù kủng | — | Chưa xác định | — |
| #7436 | ꪔꪴ ꪹꪣꪉ | tù mưỡng | cửa mường, cổng mường | Chưa xác định | — |
| #7440 | ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ | tù sửa | cửa cấmmê tín | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ: cửa cấm của bản |
| #7438 | ꪔꪴ ꪔ꪿ꪱꪉ | tù táng | cửa ngõ, cửa hiên | Chưa xác định | — |
| #7439 | ꪔꪴ ꪵꪫ꪿ꪙ | tù ven | cửa kínhra vào | Chưa xác định | — |
| #7429 | ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ | tù ái | cửa ải, quan ảivh | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi |