Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1895 | ꪹꪁ꪿ꪥ | kươi | tựa | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế |
| #1122 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | phong | Danh từ | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm |
| #1123 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | — | Động từ | : |
| #1124 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | làm ồn | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn |
| #1125 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ | kạu ắn | kêu xào xạcvh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc |
| #1126 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ | kạu khàu | cú vọ | Danh từ | : |
| #2803 | ꪹꪄ | khừa | càcây | Danh từ | — |
| #2805 | ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥ | khừa kãng lãi | cà dừa | Danh từ | — |
| #2808 | ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ | khừa khứn | cà gai | Danh từ | — |
| #2807 | ꪹꪄ ꪅꪮꪚ | khừa khọp | cà pháo | Danh từ | — |
| #2809 | ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙ | khừa sản | cà bát | Danh từ | — |
| #2804 | ꪹꪄ ꪚꪮꪉ | khừa bòng | cà muối | Danh từ | — |
| #2806 | ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁ | khừa hằm bẻ | cà dái dê | Danh từ | — |
| #2832 | ꪹꪄꪉ | khường | móccây | Chưa xác định | — |
| #2833 | ꪹꪄꪉ ꪁꪾ | khường kẵm | tơ hồng | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ: búi tơ hồng |
| #2826 | ꪹꪄꪥ | khười | rể | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể |
| #2831 | ꪹꪄꪥ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | khười koản | ở rểchưa cưới | Chưa xác định | — |
| #2830 | ꪹꪄꪥ ꪣꪸ | khười mĩa | — | Chưa xác định | — |
| #2829 | ꪹꪄꪥ ꪨꪺꪉ | khười luồng | —vh | Chưa xác định | — |
| #2827 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | rể cả | Chưa xác định | — |