Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 573
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1895ꪹꪁ꪿ꪥkươitựaĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế
#1122ꪹꪁ꫁ꪱkạuphongDanh từ
ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1124ꪹꪁ꫁ꪱkạulàm ồnĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn
#1125ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽkạu ắnkêu xào xạcvhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc
#1126ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱkạu khàucú vọDanh từ
:
#2803ꪹꪄkhừacàcâyDanh từ—
#2805ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥkhừa kãng lãicà dừaDanh từ—
#2808ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙkhừa khứncà gaiDanh từ—
#2807ꪹꪄ ꪅꪮꪚkhừa khọpcà pháoDanh từ—
#2809ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙkhừa sảncà bátDanh từ—
#2804ꪹꪄ ꪚꪮꪉkhừa bòngcà muốiDanh từ—
#2806ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁khừa hằm bẻcà dái dêDanh từ—
#2832ꪹꪄꪉkhườngmóccâyChưa xác định—
#2833ꪹꪄꪉ ꪁꪾkhường kẵmtơ hồngChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ: búi tơ hồng
#2826ꪹꪄꪥkhườirểChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể
#2831ꪹꪄꪥ ꪀ꫁ꪫꪱꪙkhười koảnở rểchưa cướiChưa xác định—
#2830ꪹꪄꪥ ꪣꪸkhười mĩa—Chưa xác định—
#2829ꪹꪄꪥ ꪨꪺꪉkhười luồng—vhChưa xác định—
#2827ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốcrể cảChưa xác định—