Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 573
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7242ꪔꪮꪚ ꪗꪴtóp thũ—Chưa xác định—
#7253ꪔꪮꪒtótcắn, đớpChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪮꪒ: rắn cắn
#7254ꪔꪮꪒtótmổChưa xác định
* ꪭꪰꪀ ꪼꪀ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪔꪱ: yêu gà gà mổ mắt; làm phúc mang vạ
#7255ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀtót dốc dốcgiần giậtđauChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: chân đau giần giật
#7256ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀtót ngộccông, thabằng mỏChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪹꪨꪙ: chân đau giần giật
#7257ꪔꪮꪒ ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪲ꪿ꪀtót níc nícrỉa mồi câuChưa xác định—
#7258ꪔꪮꪒ ꪘꪮꪉtót nòngmưng mủChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪘꪮꪉ: vết thương mưng mủ
#7292ꪶꪕ꪿tôtrọ, đỗChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ
#7293ꪶꪕ꪿tôtôChưa xác định
ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ
#7294ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿tô tôào àonướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào
#7367ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙtôn tônlẩy bẩyChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy
#7380ꪶꪕ꪿ꪉtôngđồng, cánh đồngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng
#7381ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nãđồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồngChưa xác định—
#7382ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nã—Chưa xác định—
#7141ꪕꪷtõhúcChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau
#7142ꪕꪷtõkiếmđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn
#7143ꪕꪷ ꪹꪣꪉtõ mưỡngxâm lăng, xâm chiếmChưa xác định—
#7163ꪕꪮꪥtõi—Chưa xác định—
#7164ꪕꪮꪥ ꪻꪊtõi chàưcầm hơisúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#7165ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁tõi chựagây giốngsúc vậtChưa xác định
ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới