Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 572
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1666ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒkơ đàưdường nào.ctxđ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: bản mường đẹp biết dường nào
#1685ꪹꪁꪷ꫁ꪙkợncầnĐộng từ
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꫛ: cần người
#1686ꪹꪁꪷ꫁ꪙkợnthếTrợ từ
ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ: sao mà nặng thế
#2018ꪹꪁꪸꪣkễmmặnTính từ
ꪹꪀ ꪹꪁꪸꪣ: muối mặn
#2019ꪹꪁꪸꪣkễmnặngTính từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪁꪸꪣ: rượu nặng
#2020ꪹꪁꪸꪣ ꪻꪊkễm chàư—Tính từ
:
#3001ꪹꪁꪸꪩꪒklệt—Chưa xác định—
#3002ꪹꪁꪸꪩꪒklệttô hô, tồng ngồngChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪁꪸꪩꪒ: cởi chuồng tô hô
#3003ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒklệt klạtnồng nỗng, trùng trụcChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ: cởi quần áo nồng nỗng
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#2012ꪹꪁꪸ꪿kê—Động từ
:
#2023ꪹꪁꪸ꪿ꪉkêngcăngTính từ
ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#3085ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥkuêbung, tuộtChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung
#2013ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁kệ kệtuồn tuộtTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#1899ꪹꪁ꪿ꪣkươmgươmDanh từ
ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm
#1900ꪹꪁ꪿ꪣ ꪹꪕꪱkươm tãumã tấuDanh từ
: