Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 572
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7183ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷtóm kõyết hầuChưa xác định—
#7184ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷtóm kõtơ lòngvhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ ꪑꪰꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ: còn vương tơ lòng
#7187ꪔ꪿ꪮꪙtónhònChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá
#7188ꪔ꪿ꪮꪙtónmiếngChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo
#7189ꪔ꪿ꪮꪙtónchiếcChưa xác định
ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo
#7190ꪔ꪿ꪮꪙtónbánhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ: bánh xà phòng
#7191ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊtón chàư—Chưa xác định—
#7195ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒtón khụtcon quýnựngChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪭꪷꪥ!: con quý của mẹ ơi!
#7194ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫtón kẻo—Chưa xác định—
#7196ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱtón nảtrước mặtChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt
#7197ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁tón tổđích danh, đích thựcChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh
#7198ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁tón tổtoạc, trắngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra
#7192ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙtón đìncục đấtChưa xác định—
#7193ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙtón đìncon dạimấtChưa xác định—
#7214ꪔ꪿ꪮꪉtóngvòngnhỏChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vòng sắt
#7215ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏilủng lẳngvật nhỏChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng
#7216ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏicòm nhomChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom
#7239ꪔꪮꪚtópkẹpchân tayChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪮꪚ ꪄꪱ: ngồi kẹp đùi
#7240ꪔꪮꪚtópđápChưa xác định
ꪔꪮꪚ ꪹꪮꪷꪙ: đáp ơn
#7241ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣtóp koãmtrả lời, đáp lờiChưa xác định
ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời