Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 571
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1121ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙkãu khoèncầu treoDanh từ
:
#1660ꪹꪁꪷkỡcờDanh từ
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ: lá cờ phấp phới
#1662ꪹꪁꪷkỡcờDanh từ
ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ: đánh cờ
#1663ꪹꪁꪷ ꪬꪱꪉ ꪵꪮ꪿ꪙkỡ hàng éncờ đuôi nheoDanh từ
:
#1675ꪹꪁꪷꪀkợkxếchTính từ
ꪔꪱ ꪹꪁꪷꪀ: mắt xếch
#1689ꪹꪁꪷꪉkỡngthưanúi rừngTính từ
ꪜ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪉ: rừng thưa
#1690ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱkỡng nảđồng tiến, dàn hàng ngangTính từ
ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tiếng vào đánh giặc
#1694ꪹꪁꪷꪒkợtcầm, chỉĐộng từ
ꪹꪁꪷꪒ ꪹꪩꪒ: cầm máu; chỉ huyết
#1706ꪹꪁꪷꪕꪙktỡndởTính từ
ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: dở công việc
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#1679ꪹꪁꪷꪣkỡmgiữcan tộiĐộng từ
ꪜꪰꪒ ꪹꪁꪷꪣ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪓꪙ: bắt giữ lại tại đồn
#1680ꪹꪁꪷꪣkỡmcầmĐộng từ
ꪹꪁꪷꪣ ꪵꪄ꪿ꪀ: cầm khách
#1681ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱkỡm tãugiữ trong tàuĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱ ꪭꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ngựa giữ trong tàu hăng tiết
#1664ꪹꪁꪷ꪿kơnhưPhó từ / Khác
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#1665ꪹꪁꪷ꪿kơnhường, dường nhưPhó từ / Khác
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪣ ꪵꪔꪀ: tiếng kêu nhường bom nổ
#1669ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪲ꫁kơ nị—Phó từ / Khác
:
#1668ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽkơ nặnnhư thếPhó từ / Khác
ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: mưa như thế cũng đi (làm) việc
#1670ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱkơ vathế, vậyđ.
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy
#1667ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀkơ hiệknhư, như làPhó từ / Khác
* ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nói như nước chảy; nó thao thao bất tuyệt