Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 571
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7140ꪔꪷ꪿ ꪎꪴtó sùđánh đáoChưa xác định—
#7139ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙtó sỗnđấu tranh; chiến đấuChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ ꪻꪬ꫁ ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ: đấu tranh cho tự do
#7133ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằm—Chưa xác định—
#7134ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmgiằng coChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ: hai bên giằng co
#7135ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmngang giáđổi chácChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪵꪩꪀ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ ꪀꪽ: hai chiêc xe đổi ngang giá nhau
#7136ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmmangkhiêng vác một vật nặng ngang với trọng lượng người mangChưa xác định—
#7137ꪔꪷ꪿ ꪕꪰꪒtó tặtcạn tàu ráo mángChưa xác định—
#7138ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀtó tếcđẩy gậyChưa xác định
ꪧ꪿rꪙ ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ: chơi trò đẩy gậy
#7157ꪔ꪿ꪮꪀtócphốcChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪔ꪿ꪮꪀ: đá phốc
#7158ꪔ꪿ꪮꪀtóc—Chưa xác định—
#7159ꪔ꪿ꪮꪀtócnghiến, quáchChưa xác định
ꪊꪲꪀ ꪔ꪿ꪮꪀ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xe nghiến tờ giấy đi mất
#7160ꪔ꪿ꪮꪥtóigõChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪔꪴ: gõ cửa
#7161ꪔ꪿ꪮꪥtóigảy, đánhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪼꪆ꫁ ꪒꪱꪙ ꪵꪒ꪿ꪉ ꪒꪱꪙ:
#7162ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴtói tũtù tộiChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ: bị tù tội
#7168ꪔꪮꪀtóklạtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt
#7169ꪔꪮꪀtóknanChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪹꪝꪷꪙ: nan cót
#7170ꪔꪮꪀtókđóngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh
#7171ꪔꪮꪀtókvỗChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: sóng nước vỗ vào bờ
#7172ꪔꪮꪀtókthốcChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: gió thốc vào mặt
#7173ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥtók tóidồn, dồn dậpsinh hoạtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪽ: uống dồn dập chóng say