Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1823 | ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚ | cuỗng sốp | vòng mép | Danh từ | ꪘꪺꪒ ꪹꪔꪸꪣ ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚ: râu đầy vòng mép |
| #12435 | ꪵꪪ꫁ꪙ | vẻn | vòng nhỏtrong bẫy cần | Chưa xác định | — |
| #3336 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vòng quanh | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi |
| #6958 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | vòng quay theo đường riệtcày bừa | Chưa xác định | — |
| #9105 | ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ | pók khèn | vòng tay | Chưa xác định | — |
| #3337 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ | ỏm ẻo | vòng vèo | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường núi vòng vèo |
| #1826 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vòng, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #4530 | ꪊꪴ꫁ꪣ | chủm | vó | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪊꪴ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: cất vó ở ao |
| #9490 | ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ | fá tìn | vó | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ ꪣ꫁ꪱ: vó ngựa |
| #13462 | ꪬꪺꪥ | huồi | vó, khoắng | Chưa xác định | ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của |
| #9092 | ꪜ꪿ꪮꪀ | póc | vóc | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪜ꪿ꪮꪀ: mặc áo vóc |
| #9093 | ꪜ꪿ꪮꪀ ꪩꪲ꫁ꪉ | póc lịng | vóc lĩnh, gấm vóc | Chưa xác định | — |
| #12690 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | vóc, xác | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn |
| #1420 | ꪀ꫁ꪮꪙ | kỏn | vón | Danh từ | ꪶꪛꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ: bột vón hòn |
| #5410 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣ | sổm lỗm | vón véncây | Chưa xác định | — |
| #11578 | ꪹꪨꪱ | làu | vót | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa |
| #9545 | ꪡ꫁ꪱꪥ | fại | vót, vát | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vót cây; vát cây |
| #414 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | báu chư nọi | vô cùng | p. | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bản mường đẹp vô cùng |
| #4065 | ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ | chắc kơ đàư | vô hạn | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪹꪖꪷꪉ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: thương nhớ vô hạn |
| #620 | ꪚꪷ | bò | vô khối | Tính từ | ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪚꪷ ꪼꪜ: vô khối người họp chợ |