Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2124 | ꪄꪱꪫ | khào | bạc đầu | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪄꪱꪫ: sóng bạc đầu |
| #2125 | ꪄꪱꪫ | khào | — | Tính từ | : |
| #2127 | ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥ | khào chọi | —vh | Tính từ | : |
| #2133 | ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ | khào sák | trắng xoánước, trăng, sao | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá |
| #2128 | ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫ | khào đão | trắng hồng | Tính từ | : |
| #2131 | ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ | khào fõng | trắng nõnvh | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói. |
| #2129 | ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺ | khào lủa | — | Tính từ | : |
| #2126 | ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ | khào btớk | lờn lợt | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt |
| #2132 | ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀ | khào fướk | — | Tính từ | : |
| #2130 | ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ | khào ớk ởn | trắng bệch | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch |
| #2134 | ꪄꪱꪫ ꪻꪎ | khào sàư | trắng như trứng bóc | Tính từ | : |
| #2397 | ꪄꪲ | khì | — | Tính từ | — |
| #2398 | ꪄꪲ ꪄꪮꪙ | khì khòn | thảm thiếtvh | Tính từ | ꪼꪬ꫁ ꪄꪲꪙ ꪄꪮꪙ ꪻꪙ ꪜ꪿ꪱ: khóc thảm thiết bên rừng |
| #2453 | ꪄꪲꪉ | khìng | gừng | Danh từ | — |
| #2455 | ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣ | khìng hòm | — | Danh từ | — |
| #2454 | ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉ | khìng kẽng | gừng gió | Danh từ | — |
| #2458 | ꪄꪲꪒ | khít | thổ cẩm | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm |
| #2459 | ꪄꪲꪒ | khít | hắt, dảy | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪳ: hắt tay |
| #2460 | ꪄꪲꪒ | khít | đánh bật | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm |
| #2461 | ꪄꪲꪒ | khít | liếc | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪲꪒ: liếc dao |