Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 57
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3962ꪵꪊ꫁ꪉchẻngtườngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪊ꫁ꪉ: công việc này chưa tường
#3963ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀchẻng chékrõ ràng, tỏ tườngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường
#4137ꪵꪋchẽchè, tràChưa xác định—
#4138ꪵꪋ ꪻꪚchẽ bàưchè mạnChưa xác định—
#4139ꪵꪋ ꪬꪮꪣchẽ hòmchè hươngChưa xác định—
#4140ꪵꪋ ꪨꪱꪚchẽ lápchè bánhChưa xác định—
#4143ꪵꪋꪣchẽmxăm xắpChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát
#4144ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣchẽm bướm bướmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn
#4148ꪵꪋꪙchẽn—Chưa xác định—
#4170ꪹꪊꪸꪚchếpđauChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ: đau chân
#4171ꪹꪊꪸꪚchếpốmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: người ốm
#4172ꪹꪊꪸꪚchếptức, đauChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ: nói tức; nói đau
#13544ꪹꪊꪸꪚchếpviêmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi
#4173ꪹꪊꪸꪚ ꪻꪊchếp chàưđau lòngChưa xác định—
#4176ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺchếp hùađau đầu, nhức đầuChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ: đau đầu nhức óc
#4175ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥchếp hạiốm đauChưa xác định—
#4177ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪣ꪿ ꪼꪣ꪿chếp may maytê tê, đau lâm râmChưa xác định—
#4180ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁chếp sảy—Chưa xác định—
#4181ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁chếp sảyđau ruộtChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪾꪚ: đau ruột đau gan
#4178ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪉ ꪵꪒꪉchếp tọng lỗng đèngkết lịChưa xác định—