Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 57
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3910ꪊꪱꪀ ꪝꪩꪱchák plã—pyChưa xác định—
#3919ꪋ꪿ꪱꪣcham—Chưa xác định—
#3939ꪊ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙchảng kìn—Chưa xác định—
#3949ꪋ꪿ꪱꪉchang—Chưa xác định—
#3953ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁chang mạy—Chưa xác định—
#3959ꪵꪊ꪿ꪉ ꪵꪊchéng chè—Chưa xác định—
#3967ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙchòa hẹn—Chưa xác định—
#3969ꪊ꪿ꪱꪫcháo—pyChưa xác định—
#3970ꪊ꫁ꪱꪫchảo—Chưa xác định—
#3999ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪁꪾchảu fén đìn kẵm—Chưa xác định—
#4006ꪹꪋꪱchãu—đơn vị đo vải của người thái bằng bốn sảiChưa xác định—
#4008ꪹꪋꪱ꪿ ꪡ꪿ꪮꪉchau fong—Chưa xác định—
#4034ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙchàư ón—Chưa xác định—
#4036ꪻꪊ ꪡ꫁ꪱꪫchàư fạo—Chưa xác định—
#4044ꪻꪊ ꪎꪮꪉchàư sòng—mlChưa xác định—
#4047ꪻꪋ꫁chạư—Chưa xác định—
#4052ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥchạư sòi—Chưa xác định—
#4067ꪊꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒchắc to đàư—Chưa xác định—
#4076ꪊꪾ ꪊꪳ꪿chằm chứ—Chưa xác định—
#4078ꪊꪾ ꪻꪎ꫁chằm sảư—Chưa xác định—