Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3910 | ꪊꪱꪀ ꪝꪩꪱ | chák plã | —py | Chưa xác định | — |
| #3919 | ꪋ꪿ꪱꪣ | cham | — | Chưa xác định | — |
| #3939 | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙ | chảng kìn | — | Chưa xác định | — |
| #3949 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | — | Chưa xác định | — |
| #3953 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ | chang mạy | — | Chưa xác định | — |
| #3959 | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪵꪊ | chéng chè | — | Chưa xác định | — |
| #3967 | ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙ | chòa hẹn | — | Chưa xác định | — |
| #3969 | ꪊ꪿ꪱꪫ | cháo | —py | Chưa xác định | — |
| #3970 | ꪊ꫁ꪱꪫ | chảo | — | Chưa xác định | — |
| #3999 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪁꪾ | chảu fén đìn kẵm | — | Chưa xác định | — |
| #4006 | ꪹꪋꪱ | chãu | —đơn vị đo vải của người thái bằng bốn sải | Chưa xác định | — |
| #4008 | ꪹꪋꪱ꪿ ꪡ꪿ꪮꪉ | chau fong | — | Chưa xác định | — |
| #4034 | ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙ | chàư ón | — | Chưa xác định | — |
| #4036 | ꪻꪊ ꪡ꫁ꪱꪫ | chàư fạo | — | Chưa xác định | — |
| #4044 | ꪻꪊ ꪎꪮꪉ | chàư sòng | —ml | Chưa xác định | — |
| #4047 | ꪻꪋ꫁ | chạư | — | Chưa xác định | — |
| #4052 | ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥ | chạư sòi | — | Chưa xác định | — |
| #4067 | ꪊꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ | chắc to đàư | — | Chưa xác định | — |
| #4076 | ꪊꪾ ꪊꪳ꪿ | chằm chứ | — | Chưa xác định | — |
| #4078 | ꪊꪾ ꪻꪎ꫁ | chằm sảư | — | Chưa xác định | — |