Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2017 | ꪹꪀꪸꪀ | kếk | mổ | Động từ | ꪹꪀꪸꪀ ꪜꪴꪣ: mổ bụng |
| #2022 | ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣ | kềng nàm | — | .ctxđ | : |
| #2033 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | vảy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká |
| #2034 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | chốtbẫy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy |
| #2035 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | bóchạt nhỏ bằng móng tay | Động từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪜꪀ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bóc hạt thóc |
| #2036 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | — | Danh từ | : |
| #1293 | ꪹꪀꪸꪒꪚ | kđếp | — | Danh từ | : |
| #2021 | ꪹꪀꪸꪙ | kền | — | Danh từ | : |
| #2026 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | nhặt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪒ꫁ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: nhặt được của rơi |
| #2027 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | hái, lượm | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪠꪰꪀ: hái rau |
| #2028 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | vớt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪁ: vớt rêu |
| #2029 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | thu | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪶꪭ: thu tiền hộ |
| #2030 | ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀ | kếp kók | dệt thổ cẩm màu sặc sỡ | Động từ | : |
| #2032 | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒ | kếp khít | dệt thổ cẩm | Động từ | : |
| #2031 | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ | kếp khía | nhặt nhạnh, lượm lặt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc |
| #2037 | ꪹꪀꪸꪫ | kều | kêukhiếu tố | Động từ | ꪹꪀꪸꪫ ꪭꪮꪒ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: kêu đến cấp trên |
| #3086 | ꪹꪀꪸꪫꪙ | kuền | bồ quâncây | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪫꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪵꪒꪉ: quả bồ quân chín đỏ |
| #3083 | ꪹꪀꪸꪫꪥ | kuề | quê | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: ở nhà quê |
| #3084 | ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪤ꫁ꪱꪫ | kuề dảo | quê nhàvh | Chưa xác định | ꪁꪮꪚ ꪁꪳꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪤ꫁ꪱꪫ: trở lại quê nhà |
| #2014 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ | kếc | ức, uất ức | Động từ | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪁꪷ: ức quá nói nghẹn cổ |