Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8809 | ꪵꪜ꫁ꪙ | pẻn | ván | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: xẻ ván |
| #10032 | ꪹꪠ꫁ | fửa | váng, màng | Chưa xác định | ꪹꪠ꫁ ꪝꪲ: váng mỡ |
| #11917 | ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ | lõng sỉn | váy lót | Chưa xác định | — |
| #5156 | ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁ | sỉn sửa | váy áo, quần áonữ | Chưa xác định | — |
| #5155 | ꪎꪲ꫁ꪙ | sỉn | váy, xống | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: mặc váy |
| #11433 | ꪩꪱꪥ | lãi | vân, dợn | Chưa xác định | ꪩꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vân gỗ; dợn gỗ |
| #3652 | ꪉꪱꪒ | ngạt | vây | Chưa xác định | ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá |
| #3334 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ |
| #7387 | ꪶꪔꪚ | tốp | vã | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán |
| #11415 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | vã | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ăn vã |
| #10018 | ꪡꪴ꫁ꪉ | fụng | vã | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: vã mồ hôi |
| #13498 | ꪭꪺꪒ | huột | vãinước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪭꪺꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ: nước vãi vào ghế |
| #12315 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | vãi | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn |
| #12968 | ꪭꪸ꪿ | hia | vãi, vương | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿: thóc rơi vãi |
| #11118 | ꪵꪥꪚ | dẹp | vèo | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi |
| #11119 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | vèo vèo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo |
| #9810 | ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ | fìn fìn | vèo vèochạy | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: xe chạy vèo vèo |
| #12446 | ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ | vẽo vẽo | vèo vèo | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ: lửa cháy vèo vèo |
| #4284 | ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ | chĩu chĩu | vèo vèo | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ: đạn qua đầu vèo vèo |
| #9459 | ꪜꪳꪒ | pứt | vén, tốc | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn |