Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6713 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ | téng đà | thành lập | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân |
| #6960 | ꪵꪔꪚ | tép | — | Chưa xác định | — |
| #6961 | ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉ | tép deng | tép diu | Chưa xác định | — |
| #7019 | ꪔꪲ | tì | tẩn | Chưa xác định | ꪔꪲ ꪬꪺ: tẩn vào đầu |
| #7020 | ꪔꪲ | tì | đậpdùng vật nặng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá |
| #7028 | ꪔꪸ | tìa | kèm nhèm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪔꪸ: mắt kèm nhèm |
| #7060 | ꪔꪲꪙ | tìn | chân | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân |
| #7061 | ꪔꪲꪙ | tìn | còng | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà |
| #7062 | ꪔꪲꪙ ꪵꪬ | tìn hè | chân chài | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài |
| #7071 | ꪔꪲꪙ ꪬꪴ | tìn hù | dái tai | Chưa xác định | — |
| #7065 | ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ | tìn len | chân chạy | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan |
| #7063 | ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | tìn lạ | chân không, chân đất | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không |
| #7066 | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ | tìn mữ | chân tay, tay chân | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra |
| #7064 | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥ | tìn pười | chân trần | Chưa xác định | — |
| #7067 | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ | tìn pết | chân vịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô |
| #7070 | ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥ | tìn sài | tay sai | Chưa xác định | — |
| #7068 | ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ | tìn tốc | chân núinơi dừng chân | Chưa xác định | — |
| #7069 | ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ | tìn tờng | chân nâng, bàn đạp | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng |
| #7073 | ꪔꪲꪉ | tìng | cũngvh | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo |
| #7106 | ꪔꪲꪫ | tìu | cậttre | Chưa xác định | ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai |