Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 566
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3433ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪢ꪿ống máysúng máyChưa xác định—
#3395ꪶꪮ꫁ổtánChưa xác định
ꪶꪮ꫁ ꪎꪱꪫ: tán gái
#3396ꪶꪮ꫁ổ—Chưa xác định—
#3397ꪶꪮ꫁ ꪶꪕổ tỗnói chuyệntrao đổiChưa xác định
ꪶꪮ꫁ ꪶꪕ ꪀꪽ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: nói chuyện với nhau về việc riêng
#3443ꪶꪮ꫁ꪉ ꪣꪳổng mữgan bàn tayChưa xác định—
#3425ꪶꪮ꫁ꪙổndũiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: đào hang dũi
#3398ꪶꪯỗchứChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꪿ ꪀꪴ ꪼꪜ ꪶꪯ!: đi học thì tôi đi chứ!
#3444ꪶꪯꪉỗng—Chưa xác định—
#3445ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉỗng pôngbồng bềnhChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉ: cây trôi bồng bềnh
#3426ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫỗn ạoồn àoChưa xác định
ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ồn ào quá không ngủ được
#3447ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚộp ộpộp ộpChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪮꪷ ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ: ếch kêu ộp ộp
#3410ꪶꪯꪥỗiôiChưa xác định
ꪶꪯꪥ! ꪹꪘ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ôi! mệt quá!
#3411ꪶꪯꪥỗiốiChưa xác định
ꪶꪯꪥ! ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối! đau quá!
#3412ꪶꪯꪥ ꪶꪋỗi chỗ—Chưa xác định—
#3413ꪶꪯꪥ ꪶꪥỗi dỗối chà, úi chàChưa xác định
ꪶꪯꪥ ꪶꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối chà! đẹp quá!
#3408ꪶꪯꪥꪒôdột—Chưa xác định—
#3409ꪶꪯꪥꪒôdộttrình trịchChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪋꪳꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪯꪥꪒ: cục chì nặng trình trịch
#3390ꪶꪯꪩôlỗmênh môngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông
#3415ꪶꪯꪩꪒôlộtđẫm, đầm, lướt mướtChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm
#3417ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩôlột ôlỗnhớp nhúaChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ: nhà cửa nhớp nhúa