Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12240 | ꪹꪨꪉ | lường | vàng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: người da vàng |
| #3812 | ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ | ngỡn kẵm | vàng bạc | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪀꪒ: vàng bạc để đầy két |
| #2837 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | khèo ưởng | vàng khè | Tính từ | ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè) |
| #12250 | ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪭꪷ꫁ | lường ợ hợ | vàng khè | Chưa xác định | — |
| #1178 | ꪁꪾ ꪻꪚ | kẵm bàư | vàng lá | Tính từ | : |
| #12249 | ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ ꪹꪕꪷꪒ | lường ỡ tợt | vàng mơ | Chưa xác định | — |
| #1193 | ꪁꪾ ꪎꪲꪚ | kẵm síp | vàng mười | Danh từ | : |
| #1181 | ꪁꪾ ꪵꪒꪉ | kẵm đèng | vàng nguyên chất | Danh từ | : |
| #12248 | ꪹꪨꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ | lường hem | vàng nhạt | Chưa xác định | — |
| #1192 | ꪁꪾ ꪵꪎꪉ | kẵm sèng | vàng quí | Danh từ | : |
| #12245 | ꪹꪨꪉ ꪒ꫁ꪱꪥ | lường đải | vàng sặm | Chưa xác định | — |
| #1194 | ꪁꪾ ꪎꪮꪥ | kẵm sòi | vàng thoi | Danh từ | : |
| #12904 | ꪵꪭ꪿ꪣ | hem | vàng vàngmàu | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng |
| #3110 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ | ehem pém lường | vàng vọt | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ: nước da vàng vọt |
| #12252 | ꪹꪨꪉ ꪠ꪿ꪱꪣ | lường fám | vàng ói | Chưa xác định | — |
| #12243 | ꪹꪨꪉ ꪊ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪥ | lường chải chải | vàng óng | Chưa xác định | — |
| #12246 | ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣ ꪵꪯꪣ | lường ẽm ẽm | vàng ệnh, vàng ạnh | Chưa xác định | — |
| #12254 | ꪹꪨꪉ ꪏꪱꪉ | lường sãng | vàng ối | Chưa xác định | — |
| #12255 | ꪹꪨꪉ ꪵꪎꪒ | lường sét | vàng ửng | Chưa xác định | — |
| #9778 | ꪠꪲ꪿ | fí | vành | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪔꪱ: vành mắt |