Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6769 | ꪹꪕꪱ | tãu | chuồng, tàu | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ ꪣ꫁ꪱ: chuồng ngựa; tàu ngựa |
| #6770 | ꪹꪕꪱ | tãu | tàu | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu |
| #6771 | ꪹꪕꪱ ꪚꪲꪙ | tãu bìn | — | Chưa xác định | — |
| #6772 | ꪹꪕꪱ ꪼꪁ | tãu kãy | rong rêu | Chưa xác định | — |
| #6803 | ꪼꪕ | tãy | người | Danh từ | ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà |
| #13628 | ꪼꪕ | tãy | Tháidân tộc, tộc người | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái |
| #6942 | ꪵꪔꪙ | tèn | quả đencây | Chưa xác định | — |
| #6943 | ꪵꪔꪙ | tèn | ong nghệ | Chưa xác định | — |
| #6703 | ꪵꪔꪉ | tèng | dưacây | Chưa xác định | — |
| #6706 | ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱ | tèng kòa | dưa gang | Chưa xác định | — |
| #6704 | ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥ | tèng lãi | dưa bở | Chưa xác định | — |
| #6705 | ꪵꪔꪉ ꪙꪾ꫁ | tèng nặm | dưa hấu | Chưa xác định | — |
| #6707 | ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ | tèng sặng | dưa chuột | Chưa xác định | — |
| #6918 | ꪵꪔ꪿ | té | từ | Chưa xác định | * ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa |
| #6919 | ꪵꪔ꪿ | té | hồi | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học |
| #6920 | ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ | té kón | hồi trước | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém |
| #6921 | ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ | té kỉ | hồi nãy, ban nãy | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây |
| #6924 | ꪵꪔꪀ | ték | muacây | Chưa xác định | — |
| #6925 | ꪵꪔꪀ | ték | vỡ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ: bát vỡ |
| #6926 | ꪵꪔꪀ | ték | nổ | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ: pháo nổ |