Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 565
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7470ꪔꪴ꫁ꪣtủmvunChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây
#7475ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗmvun bónChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau
#7472ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀtủm kốcvun gốcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối
#5176ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítvun vúttrên nướcChưa xác định
ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút
#5398ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉsồm séngvun đắpvhChưa xác định
ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪺꪙ: vun đắp quê hương
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái
#8559ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺpạn pũavun đắp Chưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con
#858ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồngvun đắpĐộng từ
ꪀꪱ꫁ ꪶꪚꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cháu
#7605ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkvungChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ ꪎꪸ: tiền nong tiêu vung
#3063ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvungChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung tay
#12318ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễvung vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà
#12535ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒvựt vựtvung vảyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy
#1825ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉkuốt koéngvung vẩyĐộng từ
ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ: vung vẩy tay
#9464ꪠꪱfàvung, nắpChưa xác định
ꪠꪱ ꪢꪷ꫁: vung nồi
#12528ꪪꪺꪉvuồngvuôngvảiDanh từ
ꪪꪺꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một vuông vải trắng
#12164ꪩꪴꪚlụpvuốt, mơn, mơn trớnChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#10284ꪹꪢꪱ꫁mảuvàbằng tayChưa xác định
ꪹꪢꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁: và cốm
#1041ꪵꪀ꪿ꪉkéngvàPhó từ / Khác
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập
#1175ꪁꪾkẵmvàngDanh từ
ꪕꪳ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: đeo nhẫn vàng