Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6679 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | tãng kộng | đường vòng | Chưa xác định | — |
| #6680 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ | tãng kộp | ngã ba, ngã tư | Chưa xác định | — |
| #6681 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ | tãng kộp | đường hội tụ | Chưa xác định | — |
| #6688 | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ | tãng luồng | đường cái, đường cái quan | Chưa xác định | — |
| #6687 | ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | tãng lũng tà | x mang lũng tà | Chưa xác định | — |
| #6689 | ꪕꪱꪉ ꪙꪾ꫁ | tãng nặm | đường sông | Chưa xác định | — |
| #6690 | ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tãng nọi | đường mòn | Chưa xác định | — |
| #6692 | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ | tãng pày | đường đi, lối đi | Chưa xác định | — |
| #6694 | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ | tãng pũ | đường dốc, đường núi | Chưa xác định | — |
| #6700 | ꪕꪱꪉ ꪵꪎ | tãng sè | đường quốc lộ | Chưa xác định | — |
| #6698 | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿ | tãng sư | đường thẳng | Chưa xác định | — |
| #6701 | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿ | tãng sư | đường thẳng | Chưa xác định | — |
| #6699 | ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | tãng sảng | bên cạnh | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh |
| #6697 | ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙ | tãng tìn | đường bộ | Chưa xác định | — |
| #6696 | ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ | tãng tẽo | đường qua lại | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản |
| #6691 | ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | tãng ók ào | — | Chưa xác định | — |
| #6684 | ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ | tãng đìn | đường đất | Chưa xác định | — |
| #6736 | ꪕꪱꪫ | tão | vo | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo |
| #6737 | ꪕꪱꪫ | tão | đãi | Chưa xác định | ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng |
| #6768 | ꪹꪕꪱ | tãu | rong | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao |