Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13230 | ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ | hô hê | — | Chưa xác định | — |
| #13231 | ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ | hô hê | phì phò | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿: thở phì phò |
| #13232 | ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ | hô hê | ào | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ ꪹꪮꪱ: làm ào |
| #13276 | ꪶꪭ꪿ꪣ | hôm | bóng mát, bóng dâm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪶꪀ ꪀꪴ꫁: ngồi dưới bóng mát cây sấu |
| #13277 | ꪶꪭ꪿ꪣ | hôm | rợp, rợp bóng | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪭ꪿ꪣ: chơi chỗ rợp bóng |
| #13278 | ꪶꪭ꪿ꪣ | hôm | che | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪏꪴ: đầu che ô |
| #13236 | ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ | hộ hỗm | chung đụng, chung chạ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ: ăn ở chung đụng với nhau |
| #13239 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | nhau, rau | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau |
| #13240 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | — | Chưa xác định | — |
| #13241 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | hốc hác | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #13243 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁ | hộc hựa | hoang vu | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu |
| #13283 | ꪶꪭ꫁ꪙ | hộn | — | Chưa xác định | — |
| #13284 | ꪶꪭ꫁ꪙ | hộn | hỗn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế! |
| #13285 | ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ | hộn hạo | nhộn nhạo | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo |
| #13249 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | — | Chưa xác định | — |
| #13250 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội ý | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau |
| #13251 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13252 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13253 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚ | hội họp | hội họp | Chưa xác định | — |