Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6628 | ꪕꪱꪣ | tãm | nẹpgãy, sắp gãy | Chưa xác định | ꪁꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪬꪰꪀ ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪕꪱꪣ ꪎꪸ: đòn sắp gẫy dùng cây nẹp vào |
| #6629 | ꪕꪱꪣ | tãm | niệm | Chưa xác định | * ꪕꪱꪣ ꪠꪲ ꪕꪱꪣ ꪎꪱꪉ: niệm ma niệm quỷ |
| #6642 | ꪕꪱꪙ | tãn | bên lẻxóc đĩa | Chưa xác định | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ |
| #6643 | ꪕꪱꪙ | tãn | bàn tánvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai |
| #6644 | ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ | tãn chề | chê bãivh | Chưa xác định | — |
| #6645 | ꪕꪱꪙ ꪬꪺ | tãn hùa | chê cườivh | Chưa xác định | — |
| #6646 | ꪕꪱꪙ ꪐꪽ | tãn nhằn | chế nhạovh | Chưa xác định | — |
| #6672 | ꪕꪱꪉ | tãng | đường, lối | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: đi đường@sển tãng kéc mạng: con đường cách mạng $tãng chụ: đường tình |
| #6673 | ꪕꪱꪉ | tãng | bên, phía, đằng | Chưa xác định | * ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪕꪱbg ꪄꪫꪱ: bên phải bên trái |
| #6674 | ꪕꪱꪉ | tãng | chỗquan hệ | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: chỗ qua lại với nhau |
| #6675 | ꪕꪱꪉ | tãng | vấn đề | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪙꪱ: vấn đề ruộng đất |
| #6676 | ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁ | tãng bể | đường biển, đường bể | Chưa xác định | — |
| #6677 | ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ | tãng bốc | đường bộcạnh sông | Chưa xác định | — |
| #6678 | ꪕꪱꪉ ꪋꪱꪙ | tãng chãn | sàn phía cuối nhà | Chưa xác định | — |
| #6683 | ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ | tãng dão | đường trường | Chưa xác định | — |
| #6693 | ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣ | tãng fươi fồm | đường ngôitóc | Chưa xác định | — |
| #6686 | ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣ | tãng hõm | đường hẻm | Chưa xác định | — |
| #6685 | ꪕꪱꪉ ꪭꪲ | tãng hĩ | về sauđường dài | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪕꪱꪉ ꪭꪲ: lo nghĩ về sau |
| #6695 | ꪕꪱꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | tãng koản | sàn phía đầu nhà | Chưa xác định | — |
| #6682 | ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ | tãng kuôi | — | Chưa xác định | — |