Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1717 | ꪀꪴ꫁ | kủ | vay | Động từ | * ꪀꪴ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: vay phải trả, mượn phải đưa |
| #1718 | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ | kủ kặm | vay lãi | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vay lãi lúc khó khăn |
| #1719 | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ | kủ dừm | vay mượn | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: vay mượn anh em |
| #12947 | ꪹꪬꪸꪚ | hếp | ve | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu |
| #10262 | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ | mẽng kăm | ve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tối | Chưa xác định | — |
| #3064 | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ | koéng | ve vẩy | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó ve vẩy đuôi |
| #11795 | ꪩꪸꪚ | liệp | ven | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ ꪩꪸꪚ ꪙꪾ꫁: trồng rau ven suối |
| #13593 | ꪹꪭ꫁ꪙ | hượn | vi trùng hăn-xengây hủi | Chưa xác định | — |
| #10260 | ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | mẽng bệng | vi trùng, vi khuẩn | Chưa xác định | — |
| #12507 | ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ | vong vong | vi vu | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: gió vi vu |
| #12492 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | vi vút | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪫ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: đạn bay vi vút |
| #13544 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | viêm | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi |
| #1979 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | viên | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: viên thuốc |
| #7046 | ꪔꪸ꪿ꪉ | tiếng | viếng | Chưa xác định | * ꪢꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪢꪱꪉ ꪔꪸ꪿ꪉ: mang tăm mang tiếng |
| #11361 | ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣ | dử dàm | viếng thăm, thăm hỏi | Chưa xác định | ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: viếng thăm bạn bè |
| #6939 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | viết | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪎꪳ: viết chữ; viết thư |
| #2793 | ꪄꪫꪸꪙ | khuyền | viết, biênvh | Động từ | ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁: |
| #8557 | ꪝ꫁ꪱꪙ | pạn | viền | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: viền cổ áo |
| #12476 | ꪪꪸ꫁ꪙ | viển | viễn | Chưa xác định | ꪶꪆꪥ: viển khảu: gồi lúa |
| #12473 | ꪫꪸꪀ | việk | việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: làm việc |