Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 562
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11373ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀdượk dượkuyển chuyểnChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển
#12518ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙvơn vơnuyển chuyểnxa xaChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ: bước đi uyển chuyển
#550ꪹꪚꪸꪒbếtuốn, nắnĐộng từ
ꪹꪚꪸꪒ ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒ: uốn cần câu
#2898ꪀꪲꪙkìnuốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: uống nước
#5095ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱsìa lạuổngChưa xác định
ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: uổng công
#11528ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫlãng lẹouổng côngChưa xác định
ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: đi săn không được uổng công
#5805ꪐꪱꪣnhàmuổng, uổng phíChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪐꪱꪣ: trồng trái mùa uổng công
#615ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚblụp blụpuỵchTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚ: tiếng ngã uỵch
#13244ꪶꪭꪥhỗivaChưa xác định
ꪶꪭꪥ ꪀꪽ: va nhau
#297ꪚ꪿ꪱbávaiDanh từ
ꪚ꪿ꪱ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪹꪝ꫁ꪱ: vai u thịt bắp
#5242ꪎꪷ ꪼꪚ꫁sò bảyvan lơnvhChưa xác định—
#5246ꪎꪷ ꪫꪱꪙsò vãnvan xinvhChưa xác định—
#11711ꪵꪨ꪿ ꪎꪷlé sòvan xin, van nỉChưa xác định
ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪻꪬ꫁: van xin mái mới nghe cho
#10601ꪣꪷmõvangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ: tiếng trống kêu vang
#5502ꪹꪎꪷ꫁ꪉsởngvangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꫁ꪉ: tiếng trống vang
#1255ꪁꪾꪚkặpvangTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪝꪴ: tiếng trống ầm vang núi rừng
#5055ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱsễng savang lừngvhChưa xác định
ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: vang lừng thế giới
#4654ꪏ꪿ꪱsavang xaChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ: tiếng tăm vang xa
#8081ꪙꪽ ꪏꪕꪴ꪿nẵn stuvang độngChưa xác định—
#613ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚblộp blộpvanh váchTính từ
ꪓ꫁ꪮꪀ ꪛꪱꪥ ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚ: đọc bài vanh vách