Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 561
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13282ꪶꪬ꫁ꪙhổnhỗn loạnChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã
#13264ꪶꪬ꫁ꪣhổmđậyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi
#13265ꪶꪬ꫁ꪣhổmche, bưngChưa xác định
ꪶꪠꪉ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ! ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪒꪰꪉ ꪎꪸ!: bụi quá! che miệng che mũi lại!
#13266ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾhổm dằmbưng bítChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪵꪕ꫁: bưng bít sự thật
#13267ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾhổm dằmbí mậtChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bít mật quốc gia
#13268ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿hổm híđậy điệmChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu
#13269ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚhổm sốpbưng miệngChưa xác định
* ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪜꪱꪀ: bưng mồm bưng miệng
#13224ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪭ ꪤ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: hồ dán phong bì
#13225ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪭ: nộp tiền hồ
#13227ꪶꪭ ꪔꪸꪫhỗ tiềuhồ tiêu, hạt tiêuChưa xác định—
#13226ꪶꪭ ꪶꪭhỗ hỗầm ầmChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪶꪭ ꪶꪭ: reo ầm ầm
#13255ꪶꪭꪀhộk—Chưa xác định—
#13256ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿hộk naumủ thốiChưa xác định
ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương
#13257ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿hộk nauthối rữaChưa xác định
ꪹꪐꪸꪙ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: cáo chết thối rữa
#13289ꪶꪭꪉhỗngbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp
#13290ꪶꪭꪉhỗngkhuônChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪨꪷ꪿ ꪼꪖ: khuôn lưỡi cày
#13291ꪶꪭꪉhỗngkhungChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh
#13292ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚhỗng épcheChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía
#13293ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉhỗng hễngto xácngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe
#13295ꪶꪭꪚhộphộpChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt