Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 561
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5614ꪎ꪿ꪺꪙ ꪒꪱsuốn đàtự trịChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪺꪙ ꪒꪱ: khu tự trị
#10541ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺmiện chuatự vẫnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺ: nhảy xuống sông tự vẫn
#4248ꪋꪸꪒchiệttự áiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪋꪸꪒ ꪼꪒ꫁: người hay tự ái
#4302ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱchngộc satự đắc, tự kiêuChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu
#9264ꪹꪝꪷ꪿ꪉpơngtựaChưa xác định
ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: tựa vào ghế
#1895ꪹꪁ꪿ꪥkươitựaĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế
#3248ꪮꪲꪉìngtựa, dựaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà
#3423ꪶꪮꪙ ꪶꪮồn ồuChưa xác định
ꪪ꪿ꪱ ꪶꪮꪙ ꪶꪮ: vai u
#8238ꪘꪮꪀnókugáyChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy
#10816ꪣ꫁ꪺmụaumChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um
#194ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿àm bôum maDanh từ
ꪉꪺ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿: bò kêu um ma
#5567ꪎꪴꪣ ꪭꪴꪣsùm hũmum tùmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪏꪴꪣ ꪭꪴꪣ: rừng rậm um tùm
#10043ꪡꪳ꫁ꪙfựnum, nồng nặcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙ: mùi thối um
#13481ꪭ꪿ꪺꪙhuônungChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪭ꪿ꪺꪙ: trứng ung
#3269ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥòi khõiung dungChưa xác định
ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà
#3129ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙén sènung dung Chưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà
#5012ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙsẻn sẻnung dung tự tạiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ: sống ung dung tự tại
#9894ꪶꪡ꫁ꪀ ꪠꪲfộc fìung độc, ung nhọtChưa xác định—
#9892ꪶꪡ꫁ꪀfộcung, nhọt bọcChưa xác định—
#3127ꪵꪮ꪿ꪙ ꪹꪮꪉén ườnguyên ươngChưa xác định
ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪒꪥ ꪵꪮ꪿ꪙ ꪹꪮꪉ: quấn nhau như đôi uyên ương