Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 560
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13279ꪶꪬꪙhồnlui, lùiChưa xác định
ꪶꪬꪙ ꪵꪎ: lui xe; lùi xe
#13280ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙhồn kữnlùi lại, rút lạiChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui
#13281ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉhồn lằnggiật lùiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ: đi giật lùi
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm
#13258ꪶꪬꪣhồmgiềnrauChưa xác định—
#13259ꪶꪬꪣhồmkín hơiChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ꪣ: bếp lò cháy kín hơi
#13260ꪶꪬꪣhồmmưngChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#13261ꪶꪬꪣhồmtrầmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm
#13219ꪶꪬ꪿hốlòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪬ꪿: mắt lòa
#13220ꪶꪬ꪿hốlốpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪶꪬ꪿: lúa bị lốp
#13237ꪶꪬ꪿ꪀhốcsáuChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪁꪾ꪿: ngày mồng sáu
#13238ꪶꪬ꪿ꪀ ꪎꪲꪚhốc sípsáu mươiChưa xác định—
#13286ꪶꪬ꪿ꪉhốngđu đủcâyChưa xác định—
#13287ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱhống hàtưởng nhớchChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa
#13288ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣhống hỏmthầu dầuChưa xác định—
#13262ꪶꪬ꪿ꪣhốmđắpChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn
#13263ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥhốm hôilù khù, lù lùChưa xác định
* ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù
#13221ꪶꪬ꫁hổrổChưa xác định—
#13223ꪶꪬ꫁ ꪶꪖ꫁ꪉhổ thổng—Chưa xác định—
#13222ꪶꪬ꫁ ꪶꪬꪚhổ hốpnon niaChưa xác định—