Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7988 | ꪘꪱꪒ | nát | từ bicây | Chưa xác định | — |
| #11609 | ꪼꪩ | lãy | từ bỏ | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪎꪸ ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ: từ bỏ công ơn |
| #7697 | ꪖꪸꪉ | thiềng | từ chối, khước từ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪸꪉ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: không từ chối việc gì |
| #8670 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | từ giã | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: từ giã gia đình đã lâu |
| #5643 | ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ | sút huột | từ gốc đến ngọn | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪮꪱ ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ: chặt cây lấy từ gốc đến ngọn |
| #1394 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | từ từ, thong thả | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪼꪜ: đi từ từ; đi thong thả |
| #5654 | ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ | sút pít | từ đầu chí cuối | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪗ꫁ꪺꪀ ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ: học thuộc từ đầu chí cuối |
| #2612 | ꪄꪮꪒ | khót | từ, âm tiết | Danh từ | ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ |
| #7147 | ꪕꪷ꪿ | to | từng | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪁꪙ: từng ấy người |
| #7532 | ꪹꪕ꪿ | tưa | từng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕ ꪶꪁꪙ: đi từng người |
| #7533 | ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ | tưa bát | từng bước | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: bước từng bước |
| #9754 | ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ | fễng sa | từng danh, lừng lẫy | Chưa xác định | ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: lừng danh thế giới; lừng lẫy hoàn cầu |
| #6050 | ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ | nhực nhực | từng nấc mộtnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một |
| #7535 | ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | tưa nọi | từng ít một | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm từng ít một |
| #6285 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | tử tế | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế |
| #5613 | ꪎ꪿ꪺꪙ ꪹꪊꪱ꫁ | suốn chảu | tự chủ, độc lập | Chưa xác định | — |
| #7529 | ꪕꪳ ꪔꪱꪉ | tữ tàng | tự do | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn |
| #1801 | ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ | kuồn to dú | tự dưng | p. | ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: tự dưng đánh nhau |
| #5611 | ꪎ꪿ꪺꪙ | suốn | tự lực | Chưa xác định | — |
| #5615 | ꪎ꪿ꪺꪙ ꪵꪔ꪿ꪉ | suốn téng | tự quyết | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪎ꪿ꪺꪙ ꪵꪔ꪿ꪉ: dân tộc tự quyết |