Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 56
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2967ꪁꪲꪉkĩng—Chưa xác định—
#2973ꪀꪲꪚkíp—Chưa xác định—
#3001ꪹꪁꪸꪩꪒklệt—Chưa xác định—
#3011ꪁꪫꪱkõa—Chưa xác định—
#3026ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪫꪱꪒkỏai koát—Chưa xác định—
#3028ꪁꪫꪱꪥ ꪩꪮꪉkõai lõng—một loại rùa sống trên cạnChưa xác định—
#3047ꪁꪫꪱꪣ ꪣ꪿ꪺꪙkoãm muôn—Chưa xác định—
#3072ꪀꪫꪱꪒ ꪩꪴꪚkoát lụp—Chưa xác định—
#3087ꪀꪫꪲ꪿ꪥkúi—Chưa xác định—
#3093ꪵꪮ꪿é—một loại nháiChưa xác định—
#3107ꪵꪯꪥꪒedẹt—Chưa xác định—
#3108ꪵꪯꪭꪀehẹk—Chưa xác định—
#3858ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngực—Chưa xác định—
#3862ꪹꪉ꪿ꪙngươn—Chưa xác định—
#3865ꪹꪉ꪿ꪉngương—Chưa xác định—
#3866ꪊꪱchà—Động từ
:
#3884ꪊ꪿ꪱꪥchái—Chưa xác định—
#3889ꪊ꫁ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙchải tìn kòn—Chưa xác định—
#3905ꪊꪱꪀchák—Chưa xác định—
#3907ꪊꪱꪀchák—Chưa xác định—