Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2967 | ꪁꪲꪉ | kĩng | — | Chưa xác định | — |
| #2973 | ꪀꪲꪚ | kíp | — | Chưa xác định | — |
| #3001 | ꪹꪁꪸꪩꪒ | klệt | — | Chưa xác định | — |
| #3011 | ꪁꪫꪱ | kõa | — | Chưa xác định | — |
| #3026 | ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪫꪱꪒ | kỏai koát | — | Chưa xác định | — |
| #3028 | ꪁꪫꪱꪥ ꪩꪮꪉ | kõai lõng | —một loại rùa sống trên cạn | Chưa xác định | — |
| #3047 | ꪁꪫꪱꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ | koãm muôn | — | Chưa xác định | — |
| #3072 | ꪀꪫꪱꪒ ꪩꪴꪚ | koát lụp | — | Chưa xác định | — |
| #3087 | ꪀꪫꪲ꪿ꪥ | kúi | — | Chưa xác định | — |
| #3093 | ꪵꪮ꪿ | é | —một loại nhái | Chưa xác định | — |
| #3107 | ꪵꪯꪥꪒ | edẹt | — | Chưa xác định | — |
| #3108 | ꪵꪯꪭꪀ | ehẹk | — | Chưa xác định | — |
| #3858 | ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngực ngực | — | Chưa xác định | — |
| #3862 | ꪹꪉ꪿ꪙ | ngươn | — | Chưa xác định | — |
| #3865 | ꪹꪉ꪿ꪉ | ngương | — | Chưa xác định | — |
| #3866 | ꪊꪱ | chà | — | Động từ | : |
| #3884 | ꪊ꪿ꪱꪥ | chái | — | Chưa xác định | — |
| #3889 | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙ | chải tìn kòn | — | Chưa xác định | — |
| #3905 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |
| #3907 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |