Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11956 | ꪶꪩ꫁ꪀ | lộc | cào cỏđất khô | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ |
| #11980 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | trọc | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc |
| #11981 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | tràn quanước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ |
| #11982 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra |
| #11984 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ | lộn mo | quá thểăn uống | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể |
| #11983 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ | lộn chộc | — | Chưa xác định | — |
| #11985 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣ | lộn mỗ | trọc tếu | Chưa xác định | — |
| #11986 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀ | lộn ộc | trọc tếch | Chưa xác định | — |
| #11971 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | ngã | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã |
| #11972 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | đổ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế |
| #11973 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | gục | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ |
| #11974 | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ | lộm khọp | ngã gục | Chưa xác định | ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục |
| #11975 | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ | lộm tạt | quỵ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ |
| #13300 | ꪶꪬꪒ | hốt | run, chun, co, quăn | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ |
| #13304 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿ | hốt hó | co quắphoa lá | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp |
| #13305 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁ | hốt hỏ | co vòi | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi |
| #13301 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | co rụt | Chưa xác định | ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ |
| #13302 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | quắt queo, cằn cọc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc |
| #13306 | ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ | hốt un nhun | co dúm | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm |
| #13303 | ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ | hốt héo | héo quắt | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪋ ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ: búp chè héo quắt |