Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 559
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#11980ꪶꪩ꫁ꪙlộntrọcChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#11984ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿lộn moquá thểăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể
#11983ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀlộn chộc—Chưa xác định—
#11985ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣlộn mỗtrọc tếuChưa xác định—
#11986ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀlộn ộctrọc tếchChưa xác định—
#11971ꪶꪩ꫁ꪣlộmngãChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã
#11972ꪶꪩ꫁ꪣlộmđổChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế
#11973ꪶꪩ꫁ꪣlộmgụcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ
#11974ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚlộm khọpngã gụcChưa xác định
ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục
#11975ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒlộm tạtquỵChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ
#13300ꪶꪬꪒhốtrun, chun, co, quănChưa xác định
ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ
#13304ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿hốt hóco quắphoa láChưa xác định
ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp
#13305ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁hốt hỏco vòiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi
#13301ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănco rụtChưa xác định
ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ
#13302ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănquắt queo, cằn cọcChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc
#13306ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙhốt un nhunco dúmChưa xác định
ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm
#13303ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫhốt héohéo quắtChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪋ ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ: búp chè héo quắt