Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 559
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5223ꪏꪩꪴꪒslụttụtChưa xác định
ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: tụt xuống đất
#2475ꪄꪨꪾ ꪚꪾkhlằm bằmtụt chân xuống vựcĐộng từ—
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ
#7441ꪔꪴ꫁tủtủChưa xác định
ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách
#12616ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙtủ dềntủ lạnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀꪣ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪫ꫁: cho kem vào tủ lạnh
#195ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣãm thamtủm hụpTính từ
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#5873ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoitủn mủnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn
#3115ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀék đúktủyChưa xác định—
#3116ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀ ꪎꪨꪰꪉék đúk slằngtủy sốngChưa xác định—
#5006ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ chiếngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng
#5318ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫsòng sãotứ tuầnChưa xác định
ꪹꪝ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ: trạc ngoại tứ tuần
#5005ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ xứChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ
#5069ꪎꪲ ꪎꪱsì sàtức khắcChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc
#12562ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặttức thởChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ: đau ngực tức thở
#8993ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙpín mỗntức tốcChưa xác định
ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ ꪼꪜ: tức tốc đi
#4172ꪹꪊꪸꪚchếptức, đauChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ: nói tức; nói đau
#6918ꪵꪔ꪿tétừChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa
#891ꪁ꪿ꪱkatừDanh từ
ꪁ꪿ꪱ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay trở đi