Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 558
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6478ꪒ꪿ꪺꪙđuốntớivhChưa xác định
ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa
#6055ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡitới tấpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp
#10979ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥdãi dãitới tấpdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp
#1093ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒkạp fặttớpĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt
#442ꪻꪚbàưtờ, cái, chiếc, bứcDanh từ
ꪻꪚ ꪚ꪿ꪱꪫ: tờ báo
#2427ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣkhỉ lìmtởmTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm
#12776ꪹꪭꪱ꫁hạutụChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: các em tụ tập ở sân
#13254ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣhội hỗmtụ họpChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà
#7251ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣtọp hỗmtụ hội, quây quần, hội tụChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪏ: tụ hội bà con vui chơi ca hát
#12777ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣhạu hỗmtụ tậpChưa xác định
ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng
#4835ꪹꪏꪱ꫁sạutụ tậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪹꪏꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người đến tụ tập ở sân
#7177ꪔꪮꪣtòmtụ tậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân
#7182ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉtòm tôngtụ tập ngoài đồngtrâuChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng
#3520ꪮ꪿ꪺꪥuốitụcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: nói tục
#4577ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥchư nọitục danh, tên cúng cơmChưa xác định—
#3041ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙkoãm chiễntục ngữ, thành ngữ, châm ngônChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪼꪕ: tục ngữ Thái
#4304ꪊꪷchòtụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa
#12171ꪨꪴꪒlúttụtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới
#11940ꪶꪨ꪿lốtụtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra
#7750ꪖꪮꪒthóttụtChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra