Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6478 | ꪒ꪿ꪺꪙ | đuốn | tớivh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa |
| #6055 | ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ | nhưỡi nhưỡi | tới tấp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp |
| #10979 | ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ | dãi dãi | tới tấpdi động | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp |
| #1093 | ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ | kạp fặt | tớp | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt |
| #442 | ꪻꪚ | bàư | tờ, cái, chiếc, bức | Danh từ | ꪻꪚ ꪚ꪿ꪱꪫ: tờ báo |
| #2427 | ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ | khỉ lìm | tởm | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm |
| #12776 | ꪹꪭꪱ꫁ | hạu | tụ | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: các em tụ tập ở sân |
| #13254 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ | hội hỗm | tụ họp | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà |
| #7251 | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ | tọp hỗm | tụ hội, quây quần, hội tụ | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪏ: tụ hội bà con vui chơi ca hát |
| #12777 | ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ | hạu hỗm | tụ tập | Chưa xác định | ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng |
| #4835 | ꪹꪏꪱ꫁ | sạu | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪹꪏꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người đến tụ tập ở sân |
| #7177 | ꪔꪮꪣ | tòm | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân |
| #7182 | ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ | tòm tông | tụ tập ngoài đồngtrâu | Chưa xác định | ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng |
| #3520 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | tục | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: nói tục |
| #4577 | ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | chư nọi | tục danh, tên cúng cơm | Chưa xác định | — |
| #3041 | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ | koãm chiễn | tục ngữ, thành ngữ, châm ngôn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪼꪕ: tục ngữ Thái |
| #4304 | ꪊꪷ | chò | tụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa |
| #12171 | ꪨꪴꪒ | lút | tụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới |
| #11940 | ꪶꪨ꪿ | lố | tụt | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra |
| #7750 | ꪖꪮꪒ | thót | tụt | Chưa xác định | ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra |