Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 557
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12028ꪶꪩꪒlộtliềnChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪶꪩꪒ ꪀꪽ: trải chiếu liền nhau
#12029ꪶꪩꪒlộtđànhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪩꪒ ꪥꪰ꫁ꪉ: mưa quá đành nghỉ
#12030ꪶꪩꪒlộttiện thể, nhân thểChưa xác định
ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪣꪱ ꪶꪩꪒ ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ꫁ ꪏꪳ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đi làm về tiện thể qua chợ mua đồ ăn
#12031ꪶꪩꪒlộtnếp sốngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪩꪒ ꪻꪢ꪿: theo nếu sống mới
#12032ꪶꪩꪒlột—Chưa xác định—
#12033ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺlột chuaquá cốChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông cụ đã quá cố
#12034ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒlột lộtùn ùnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: người qua đường ùn ùn
#12035ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒlột lộttuồn tuộtChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: trơn tuồn tuột
#11977ꪶꪩꪙlỗnhơsátChưa xác định
ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa
#11978ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣlỗn lạmhơ quaChưa xác định—
#12023ꪶꪩꪚlộpgianChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: ăn gian
#12024ꪶꪩꪚ ꪊꪱꪙlộp chàngian dốiChưa xác định—
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn
#11967ꪶꪩꪣlỗmbãoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11959ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿lỗi mokhỏa thânChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân
#11945ꪶꪩ꪿lôròChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò
#11946ꪶꪩ꪿lôthủng, lủngChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿: đâm thủng