Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4742 | ꪎ꪿ꪱꪉ | sáng | tỉnh | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪱ꫁: tỉnh rượu |
| #7083 | ꪔꪲ꫁ꪉ | tỉng | tỉnh | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲ꫁ꪉ: học ở tỉnh |
| #6627 | ꪔꪱꪣ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ | tàm sẵm bài | tỉnh bơ | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪔꪱꪣ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: bảo làm cứ tỉnh bơ |
| #13361 | ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ ꪄꪫꪱꪀ | hụ mưa khoák | tỉnh giấc | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ ꪄꪫꪱꪀ: chó sủa tỉnh giấc |
| #4607 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tỉnh lạiốm đau | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ: uống thuốc vào người tỉnh lại |
| #13350 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ | hụ chắc kỗn | tỉnh người | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ: uống thuốc vào tỉnh người |
| #7084 | ꪔꪲ꫁ꪉ ꪣꪱꪒ | tỉng mạt | tỉnh thành, tỉnh lị | Chưa xác định | — |
| #4749 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ | sáng nhạt | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪎꪸ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ: uống thuốc vào tỉnh táo |
| #13555 | ꪹꪭ꪿ꪥ | hươi | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪭꪥ ꪮꪮꪀ: khỏi bệnh tỉnh táo |
| #7876 | ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | nả chưn | tỉnh, tỉnh táouống rượu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say |
| #6572 | ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ | tài hờng | tị | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ ꪀꪽ: hai người tị nhau |
| #6593 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ | tài siếk | tị nạnh | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪊꪱ꫁: tị nạnh người hơn mình |
| #5102 | ꪎꪸꪀ | siếk | tị, nạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪀ ꪀꪽ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: tị nhau chức quyền |
| #7785 | ꪖꪴ | thù | tịch thu | Chưa xác định | ꪖꪴ ꪹꪭꪙ: tịch thu nhà |
| #9475 | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ | fà hưỡn | tịch thu tài sản | Chưa xác định | — |
| #6852 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | tịt, tịt mít | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪄꪮꪒ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: hỏi câu nào cũng tịt |
| #5464 | ꪶꪏꪚ | sộp | tọp | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪶꪏꪚ ꪹꪄꪱ꫁: ốm người tọp đi |
| #12887 | ꪭꪰꪒ | hặt | tọp, tóp | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp |
| #12404 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | tọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy tọt vào rừng |
| #1316 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tọt | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang |