Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 554
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11296ꪶꪤꪒ ꪤꪱdốt dàgiọi lạiChưa xác định
ꪶꪤꪒ ꪤꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: giọi lại nhà cửa
#11277ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀdốc dốc—Chưa xác định—
#11278ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀdốc dốcbần bật, rần rậtrunChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ, ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪎ꪿ꪽ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: sợ quá, chân tay run bần bật
#11286ꪶꪤ꪿ꪉdốngtiêuChưa xác định
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tiêu tiền
#11287ꪶꪤ꪿ꪉdốngdùngngườiChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ: biết dùng người
#11288ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥdống cháichi tiêu, tiêu phaChưa xác định—
#11289ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀdống dốkkhập khiễngChưa xác định
* ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng
#11290ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪉdống dồng—Chưa xác định—
#11281ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣdổm dổmdún dẩyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy
#11280ꪶꪥꪀdộkrộc, sútChưa xác định
ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi
#11291ꪶꪥꪉdỗng—Chưa xác định—
#11292ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉdỗng dỗngthẫmChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm
#11297ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒdột dộtròng ròngChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng
#11284ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnê ẩm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: lưng đau mỏi ê ẩm
#11285ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnùn ùnChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn
#11282ꪶꪥꪣdỗmđinhcâyChưa xác định—
#11283ꪶꪥ꪿ꪣ ꪶꪥ꪿ꪣdôm dôm—Chưa xác định—
#11987ꪶꪨꪉlồngnhầmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm
#11988ꪶꪨꪉlồnglạcChưa xác định
ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng
#11993ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉlồng pữnglạc đànChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn