Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11296 | ꪶꪤꪒ ꪤꪱ | dốt dà | giọi lại | Chưa xác định | ꪶꪤꪒ ꪤꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: giọi lại nhà cửa |
| #11277 | ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ | dốc dốc | — | Chưa xác định | — |
| #11278 | ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ | dốc dốc | bần bật, rần rậtrun | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ, ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪎ꪿ꪽ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: sợ quá, chân tay run bần bật |
| #11286 | ꪶꪤ꪿ꪉ | dống | tiêu | Chưa xác định | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tiêu tiền |
| #11287 | ꪶꪤ꪿ꪉ | dống | dùngngười | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ: biết dùng người |
| #11288 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ | dống chái | chi tiêu, tiêu pha | Chưa xác định | — |
| #11289 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ | dống dốk | khập khiễng | Chưa xác định | * ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng |
| #11290 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪉ | dống dồng | — | Chưa xác định | — |
| #11281 | ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ | dổm dổm | dún dẩy | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy |
| #11280 | ꪶꪥꪀ | dộk | rộc, sút | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi |
| #11291 | ꪶꪥꪉ | dỗng | — | Chưa xác định | — |
| #11292 | ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | dỗng dỗng | thẫm | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm |
| #11297 | ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ | dột dột | ròng ròng | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng |
| #11284 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ê ẩm, ngấm ngầm | Chưa xác định | ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: lưng đau mỏi ê ẩm |
| #11285 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ùn ùn | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn |
| #11282 | ꪶꪥꪣ | dỗm | đinhcây | Chưa xác định | — |
| #11283 | ꪶꪥ꪿ꪣ ꪶꪥ꪿ꪣ | dôm dôm | — | Chưa xác định | — |
| #11987 | ꪶꪨꪉ | lồng | nhầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm |
| #11988 | ꪶꪨꪉ | lồng | lạc | Chưa xác định | ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng |
| #11993 | ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ | lồng pững | lạc đàn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn |