Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6874 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ | tẳng kảu | tẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #4157 | ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ | chép lịn | tặc lưỡi, tắc lưỡi | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: bực mình tặc lưỡi |
| #2051 | ꪄ꪿ꪱ | khá | tặngthân thích | Động từ | ꪹꪊꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: quà tựang cho con cháu |
| #4631 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ | chương khá | tặng vậtthân thích | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪄꪮꪉ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tặng vặt của họ hàng |
| #9548 | ꪠꪱꪀ | fák | tặng, gửi tặng | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪄꪽ ꪶꪣꪙ: tặng khăn tay |
| #9743 | ꪵꪡꪚ | fẹp | tẹt, xẹp | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt |
| #659 | ꪚ꫁ꪮꪙ | bỏn | tẽ | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: tẽ ngô |
| #8328 | ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ | nốn nến | tẽn tò, tẽn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: mặt tẽn tò |
| #6967 | ꪹꪔꪸ꪿ | tế | tế | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ: tế bản |
| #6970 | ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷ | tế sỡ | tế lễ | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: tế lễ ma chay |
| #5419 | ꪶꪎꪙ | sồn | tếtthành vòng | Chưa xác định | ꪶꪎꪙ ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: tết đai dao |
| #2611 | ꪄꪮꪒ | khót | tết | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪔꪮꪀ ꪄꪮꪒ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪹꪎ: dùng lạt tết hình con hổ |
| #4238 | ꪊꪸꪉ | chiềng | tết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ: ăn tết |
| #10026 | ꪹꪠ | fừa | tết | Chưa xác định | ꪹꪠ ꪶꪠꪣ: tết tóc |
| #4239 | ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ | chiềng chú | tết nhất | Chưa xác định | ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ: tết nhất vui vẻ |
| #3025 | ꪀ꫁ꪫꪱꪥ | kỏai | tệ | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tệ với anh em |
| #13538 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | tệ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪳ꪿ꪀ: làm thế cũng quá tệ |
| #12213 | ꪹꪩ꪿ꪥ | lươi | tỉa | Chưa xác định | ꪹꪩ꪿ꪥ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: tỉa lá kải |
| #4721 | ꪏꪱꪙ | sãn | tỉa | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪠꪰꪀ: tỉa rau |
| #4728 | ꪏꪱꪙ ꪏꪲꪙ | sãn sĩn | tỉa mỗi chỗ một ít | Chưa xác định | — |