Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 553
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4849ꪻꪎ꪿ ꪻꪊsáư chàưtập trung tư tưởngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: tập trung tư tưởng học tập
#2492ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợc khnợctập tễnhTính từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: đau chân đi tập tễnh
#10761ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt mútập đoànChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tập đoàn quân địch
#7420ꪹꪕꪷꪚtợptập, xấpChưa xác định
ꪹꪕꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: tập giấy báo
#1916ꪁꪳꪒkựttậu, đạt.ctxđ
ꪁꪳꪒ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: tậu được một con trâu
#6843ꪔꪽtằntắcChưa xác định
ꪵꪎ ꪨꪱꪥ ꪔꪽ ꪕꪱꪉ: nhiều xe tắc đường
#6848ꪔꪱꪙ ꪠꪲ꪿ꪫtàn fíutắc tịChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪔꪽ ꪠꪲ꪿ꪫ: cống nước tắc tị
#234ꪮꪱꪚáptắmĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã
#249ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥáp suốitắm rửaĐộng từ
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa
#248ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉáp uốngtắm tápĐộng từ
:
#2149ꪄꪱꪒkháttắtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở
#6907ꪔꪰꪒtắttắtChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪔꪰꪒ: đi đường tắt
#10716ꪣꪮꪒmọttắtChưa xác định
ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn
#6911ꪔꪰꪒ ꪻꪊtắt chàưtắt hơi, tắt nghỉChưa xác định—
#515ꪵꪚꪙ ꪣꪳbèn mữtắt mắt, táy máyTính từ
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪚꪙ ꪣꪳ: quen thói tắt mắt
#4027ꪻꪊ ꪄꪱꪒchàư kháttắt thởChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪻꪊ ꪄꪱꪒ: trăng trối trước khi tắt thở
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—