Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 552
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10745ꪶꪢ꪿ꪙ ꪢꪮꪉmốn mòng—Chưa xác định—
#10742ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀmốn khlốkmốc thếchChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: tường nhà mốc thếc
#10743ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀmốn khlốktrắng đụcChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mắt trắng đục
#10744ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀmốn khlốk tộkmàu hởiChưa xác định
ꪶꪄꪙ ꪙꪱꪀ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ: lông rái cá màu hởi
#10746ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿mốn taumàu gioChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿: vải màu gio
#10732ꪶꪢ꫁ꪣmổmyênlòng dạChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên
#10721ꪶꪣmỗtrọcChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc
#10722ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀmỗ lộn ộc—Chưa xác định—
#10766ꪶꪣꪒmộtkiếnChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#10767ꪶꪣꪒmộtthầy cúngChưa xác định—
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#10773ꪶꪣꪒ ꪢꪷmột mòthầy mo, thầy cúngChưa xác định—
#10772ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒmột látkiến càngChưa xác định—
#10771ꪶꪣꪒ ꪩꪱꪫmột lãothầy cúng lớn trong vùngChưa xác định—
#10769ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉmột đèngkiến đỏ, kiến lửaChưa xác định—
#10774ꪶꪣꪒ ꪶꪎ꫁ꪣmột sổmkiến vốngChưa xác định—
#10770ꪶꪣꪒ ꪼꪭmột hãykiến đen, kiến ngạtChưa xác định—
#10747ꪶꪣꪙmỗnmụn, rẻoChưa xác định
ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải
#10748ꪶꪣꪙmỗntrònChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn
#10751ꪶꪣꪙ ꪜꪀ꫁ꪮꪉmỗn pkỏng—Chưa xác định—