Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 552
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7058ꪔꪸꪚtiếptiếpChưa xác định
ꪔꪸꪚ ꪵꪄꪀ: tiếp khách
#7033ꪔꪸꪣtiềmtiêmChưa xác định
ꪔꪸꪣ ꪊꪴ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiêm chủng cho trẻ em
#7036ꪔꪸꪙtiềntiênChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪸꪙ: đẹp như tiên
#7037ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉtiền luỗngtiên nữ, tiên ngaChưa xác định
ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪫꪱ: tiên nữ giáng trần
#7034ꪕꪸꪣtiễmkè kèChưa xác định
ꪕꪸꪣ ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ ꪤꪴ꪿: kè kè cái điếu cày
#7035ꪕꪸꪣ ꪵꪠꪉtiễm fèngsống bênvhChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪸꪣ ꪵꪠꪉ: thành bạn sống bên nhau
#7039ꪕꪸꪙtiễn—Chưa xác định—
#7040ꪕꪸꪙtiễnnến sáp ongChưa xác định—
#7041ꪕꪸꪙ ꪹꪠꪷ꫁ꪉtiễn fởng—Chưa xác định—
#7042ꪕꪸꪙ ꪵꪙꪙtiễn nẽnnến thắp trong mâm cúngChưa xác định—
#7043ꪕꪸꪙ ꪔꪱꪉtiễn tàngnến thắp trong bàn thờChưa xác định—
#7030ꪕꪸ꫁ꪀtiệctiệcChưa xác định
ꪹꪣꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪕꪸ꫁ꪀ: mời ăn tiệc
#7044ꪕꪸ꫁ꪙtiện—Chưa xác định—
#7045ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕtiện tỗchuyện tròChưa xác định
ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chuyện trò với anh em
#7109ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥtlỏi tlỏilật bậtrétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ: rét run lật bật
#7110ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳtmưn tmữtê dạiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳ: đau quá người tê dại
#7111ꪔꪈ꫁ꪮꪉtngỏnglù lùnằmChưa xác định
ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt
#7113ꪔꪘꪴ꪿ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙtnún kổnđầu mông đítChưa xác định—
#7112ꪕꪙꪲꪙtnĩntí tẹosợi mảnhChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪹꪋꪀ ꪑꪰꪉ ꪕꪙꪲꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪄꪱꪒ: sợ dây còn tí tẹo nữa thì đứt
#7144ꪕꪷ꪿tocốngChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: cống nước