Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8118 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | tầm ngẩm | Chưa xác định | * ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪄ꫁ꪱ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ: tầm ngẩm đánh chết rắn; tầm ngẩm đáng chết voi |
| #2377 | ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ | khệc khệc | tầm tã | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: trời mưa tầm tã |
| #9503 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿ | fả tó | tầng đõ ong | Chưa xác định | — |
| #1575 | ꪶꪀ꪿ꪙ | kốn | tẩm bổngựa | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ: tẩm bổ ngựa trước khi đi thồ |
| #7019 | ꪔꪲ | tì | tẩn | Chưa xác định | ꪔꪲ ꪬꪺ: tẩn vào đầu |
| #6798 | ꪼꪔ꫁ | tảy | tẩy | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪼꪔ꫁ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁: cục tảy bút chì |
| #6799 | ꪼꪔ꫁ | tảy | tẩy | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪼꪔ꫁: thuốc tẩy |
| #6780 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | tận | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: đến tận nhà |
| #5634 | ꪎꪴꪒ | sút | tận | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪚꪙ ꪎꪴꪒ: ngày cùng tháng tận |
| #853 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #4 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #286 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | tận | p. | ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người |
| #5644 | ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ | sút huột | tận cùng | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪻꪬ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ: leo núi đến tận cùng |
| #5653 | ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿ | sút fó | tận cùngkhông gian | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿ ꪩꪱꪥ ꪔꪱ: tận cùng tầm mắt |
| #5657 | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ | sút ti | tận cùng | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ ꪕꪱꪉ ꪵꪎ: tận cùng đường cái |
| #3146 | ꪵꪮꪚ | ép | tập | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꫁ꪣ: tập viết |
| #1410 | ꪀꪮꪙ ꪨꪰꪉ | kòn lằng | tập hậu | Động từ | ꪀꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh tập hậu |
| #13271 | ꪶꪭꪣ | hỗm | tập họp, tập trung | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪎ꪿ꪱ ꪪꪸꪙ: tập họp xã viên |
| #12686 | ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ | hãng hỗm | tập thể | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: lằm ăn tập thể |
| #5293 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | tập trung | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪵꪮꪚ: tập trung người đến học |