Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10719 | ꪶꪢ ꪶꪀ꪿ | mồ kố | ngoan cố | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố |
| #10758 | ꪶꪢꪒ | mốt | đoàn, lô | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: đoàn người sửa đường |
| #10759 | ꪶꪢꪒ | mốt | cánh, bọn | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe |
| #10760 | ꪶꪢꪒ | mốt | — | Chưa xác định | — |
| #10764 | ꪶꪢꪒ ꪠꪴ | mốt fù | bọn mình | Chưa xác định | — |
| #10761 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | tập đoàn | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tập đoàn quân địch |
| #10762 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | hội | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: thành lập hội |
| #10763 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | chihọ | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ |
| #10765 | ꪶꪢꪒ ꪹꪎꪱ | mốt sàu | bọn họ | Chưa xác định | — |
| #10738 | ꪶꪢꪙ ꪶꪢ | mồn mồ | sống đất, nấm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất |
| #10723 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | mốc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: áo bị mốc |
| #10724 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | men | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: dấm lên men |
| #10725 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lòngvật thể | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi trong lòng ghế |
| #10726 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | dạngười | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: trong lòng trong dạ |
| #10727 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | vùinấu nướng | Chưa xác định | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪭ꫁ꪮꪙ: vùi khoai trong tro nóng |
| #10728 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lùi | Chưa xác định | ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ: sắn lùi |
| #10729 | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ | mốc mòng | mốc meo | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ: nhà cửa mốc meo |
| #10739 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | xanh lơ, xanh nhạt | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪙ: vải xanh lơ; vải xanh nhạt |
| #10740 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | — | Chưa xác định | — |
| #10741 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | mốc | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc |