Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7027 | ꪕꪲ꪿ | ti | chốn | Chưa xác định | * ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪭꪮꪒ ꪕꪲ꪿: đến nơi đến chốn |
| #7072 | ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ | tin chưa | tin tưởng | Chưa xác định | ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: tin tưởng ở nhân dân |
| #7087 | ꪕꪲ꪿ꪉ | ting | trằn | Chưa xác định | ꪕꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: trằn xuống đất |
| #7088 | ꪕꪲ꪿ꪉ | ting | lăn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé lăn vào lòng mẹ |
| #7089 | ꪕꪲ꪿ꪉ | ting | rẫy | Chưa xác định | ꪕꪲ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪵꪠꪙ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: rẫy thoát khỏi bọn mật thám |
| #7053 | ꪕꪸ꪿ꪉ | tiêng | lặng | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ: lặng gió |
| #7057 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙ | tiêng iền | yên ổn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙ: bản mường yên ổn |
| #7055 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ | tiêng kỗn | luống tuổi | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪭꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪼꪜ: luống tuổi rồi sức yếu đi |
| #7056 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ | tiêng kữn | canh khuya | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: canh khuya lặng ngắt |
| #7054 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪱꪙ | tiêng àn | — | Chưa xác định | — |
| #7031 | ꪔꪸꪀ | tiếk | tiếc | Chưa xác định | ꪔꪸꪀ ꪄꪮꪉ: tiếc của |
| #7032 | ꪔꪸꪀ ꪵꪝꪉ | tiếk pẽng | yêu thương | Chưa xác định | ꪔꪸꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: yêu thương con cái |
| #7038 | ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ | tiến tiến | đùng đùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪙꪽ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ: sấm sét kêu đùng đùng |
| #7046 | ꪔꪸ꪿ꪉ | tiếng | viếng | Chưa xác định | * ꪢꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪢꪱꪉ ꪔꪸ꪿ꪉ: mang tăm mang tiếng |
| #7047 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | tiếng chện | tiếng thế | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu |
| #7048 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng tăm | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng tăm cả thế giới |
| #7049 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng đồn | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: tiếng đồn ngoài phố |
| #7051 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ | tiếng sa | — | Chưa xác định | — |
| #7052 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏꪲ꫁ꪙ | tiếng sịn | — | Chưa xác định | — |
| #7050 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ | tiếng to | nức tiếng, lừng danh | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay |