Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11610 | ꪼꪩ ꪹꪩꪀ | lãy lượk | tảo | Chưa xác định | — |
| #7403 | ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | tớc | tấc | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: mười tấc vải |
| #7858 | ꪹꪖꪒ | thướt | tấm | Chưa xác định | ꪹꪖꪒ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: tấm đường phên |
| #8948 | ꪜꪸꪙ | piền | tấm | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: gà con nhặt tấm |
| #8949 | ꪜꪸꪙ ꪭꪾ | piền hẵm | tấm cám | Chưa xác định | * ꪜꪸꪙ ꪭꪾ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: tấm cám ra gì; tôm tép ra gì |
| #11708 | ꪵꪨ꪿ | lé | tấm giát để đặt né tằm | Chưa xác định | — |
| #7916 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ | nả ven | tấm gương | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪒꪲ ꪻꪬ꫁ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tấm gương tốt cho mọi người |
| #4343 | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ | chòm chàư | tấm lòngvh | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ: tấm lòng em thương |
| #13372 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tấm lòng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: tấm lòng cha mẹ |
| #10035 | ꪠꪳꪙ | fừn | tấm, manh, cái, chiếcquần áo, vải vóc | Chưa xác định | * ꪠꪳꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁: tấm áo manh quần |
| #8962 | ꪜꪸ꪿ꪉ | piếng | tấm, miếng, phiến | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: tấm ván; miếng ván |
| #3913 | ꪊ꪿ꪱꪣ | chám | tấm, phêngianh, rơm | Chưa xác định | ꪎꪸꪚ ꪊ꪿ꪱꪣ ꪐ꫁ꪱ: xếp tấm gianh |
| #7409 | ꪹꪔꪷ꪿ꪙ | tớn | tấn | Chưa xác định | ꪹꪔꪷ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tấn gạo |
| #12737 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | tấp tểnh, lớ xớ | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: tấp tểnh đi chơi |
| #10278 | ꪣꪱꪒ | mạt | tất | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪣꪱꪒ: chân đi tất |
| #7006 | ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ | tễng ká | tất cả, hết thảy, tất thảy | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tất cả mọi người |
| #12287 | ꪫꪱ ꪫꪲ | vã vĩ | tất tưởi, tất tả | Chưa xác định | * ꪫꪱ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱ ꪫꪲ: tất ta tất tưởi |
| #311 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | tất tả | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: tất tả đi tìm con |
| #13416 | ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿ | húc hứa | tất tả, tất tưởi | Chưa xác định | * ꪬꪴ꪿ꪀ ꪬꪴ꫁ ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿: tất ta tất tưởi |
| #13737 | ꪩꪱꪥ ꪔꪱ | lãi tà | tầm mắt | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿ ꪩꪱꪥ ꪔꪱ: tận cùng tầm mắt. |