Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 550
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9181ꪶꪝ꫁ ꪏꪳpộ sữtại sao, cớ sao, bởi saoChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁?: tại sao không mua được
#1251ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚkắp khạptại trậnTính từ
ꪀꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚ: ăn tại trận
#8853ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪔ꪿pền tétại vì, bởi vìChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪔ꪿ ꪣꪳꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪎꪱ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁: tại vì anh nói người ta mới biết
#9177ꪶꪝ꫁pộtại, bởi, doChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪣꪳꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: tại anh gây ra
#6631ꪕ꫁ꪱꪣtạmtạmChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁: vườn tược tạm được
#11209ꪥꪷ꫁dọtạmăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥ ꪥꪷ꫁: ăn tạm bữa trưa
#8380ꪹꪙ꫁nựatạng Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ: tạng người gầy
#3589ꪹꪮ꫁ꪙưởntạnhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: tạnh mưa
#6739ꪕ꫁ꪱꪫtạotạoquý tộcChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha
#6740ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙtạo bảntạo bảnngười đứng đầu bản thời trướcChưa xác định—
#6742ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸtạo fĩatạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng tháiChưa xác định—
#6753ꪕꪱꪚtạptạp, ẩuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp
#2061ꪄ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꪿khả kháutả lạivăn vầnĐộng từ
ꪄ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꪿ ꪹꪭꪙ: tả lại việc làm nhà mới
#5977ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtả tơiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: quần áo rách tả tơi
#11016ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãitả tơi, lung tungráchChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: áo rách tả tơi
#5803ꪑꪱꪀnhạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪑꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đám người tản ra
#9552ꪡꪱꪀfạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪡꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đoàn người tản ra
#8484ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀpai sớctản cư, sơ tánvì giặc giãChưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: tản cư vào rừng; sơ tán vào rừng
#4700ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥsák sáitản mátChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay tản mát vào rừng
#4699ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥsák sáitản mạnChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥ: sách để tản mạn