Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 55
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4451ꪶꪊ꫁ꪉ ꪶꪊꪀchổng chốk—Chưa xác định—
#4461ꪶꪋꪚ ꪮꪸ꪿ꪀchộp iếc—Chưa xác định—
#4462ꪶꪋꪚ ꪮꪲꪒchộp ít—Chưa xác định—
#4478ꪹꪋꪷ꫁chợ—Chưa xác định—
#4498ꪋꪴchũ—Chưa xác định—
#4515ꪊꪴ꪿ꪀ ꪹꪣꪷꪉchúc mỡng—Chưa xác định—
#2856ꪁꪲ꫁ꪀ ꪁꪮꪀkịc kọk—Chưa xác định—
#2859ꪁꪸꪙ ꪄꪱꪉkiễn khàng—Chưa xác định—
#2871ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịt—Chưa xác định—
#2875ꪀꪸ꪿ꪫ ꪀꪮꪉkiếu kòng—Chưa xác định—
#2879ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪲꪒkiểu kít—Chưa xác định—
#2900ꪀꪲꪙkìn—Chưa xác định—
#2904ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một phụ nữ trong hôn nhân xưaChưa xác định—
#2905ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một mạng ngườiChưa xác định—
#2918ꪀꪲꪙ ꪬꪺkìn hùa—Chưa xác định—
#2919ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙkìn ỉn—Chưa xác định—
#2929ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪘꪷ꪿kìn lảu nó—Chưa xác định—
#2938ꪀꪲꪙ ꪘꪾ ꪩꪷꪚkìn nằm lọp—Chưa xác định—
#2947ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪣkìn thuổm—hưởng đủ phần tiền đã ngã giáChưa xác định—
#2957ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪥkíng kỏi—Chưa xác định—