Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 549
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9896ꪶꪠꪣfồmtócChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪶꪠꪣ: cắt tóc
#9897ꪶꪠꪣ ꪁꪽfồm kẵntóc ngứa, tóc sâuChưa xác định—
#9899ꪶꪠꪣ ꪬꪮꪀfồm hóktóc bạcChưa xác định—
#9900ꪶꪠꪣ ꪭꪴ꪿ꪙfồm huntóc thềChưa xác định—
#9901ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙfồm óntóc máu, tóc măng, tóc tơ, tóc sữaChưa xác định—
#9898ꪶꪠꪣ ꪹꪋ꫁fồm chựatrái đào, cun cút, cútChưa xác định—
#9902ꪶꪠꪣ ꪹꪡꪥfồm fưỡitóc maiChưa xác định—
#9840ꪶꪠꪨꪀflốkổ gà, hốcChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà
#9841ꪶꪠꪨꪀ ꪹꪠꪸꪨꪀflốk flếkhang hốcChưa xác định—
#9881ꪶꪠ꪿fốphốChưa xác định
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: đi chơi phố
#9882ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥfố tãiphố xá, phố phườngChưa xác định—
#9886ꪶꪠ꪿ꪀfốcthảChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả cây xuống ao
#9887ꪶꪠ꪿ꪀfốcđặt, bỏtiềnChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh
#9891ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴfốc sũthả dùChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: máy bay thả dù
#9890ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫfốc fiếubỏ phiếuChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ ꪹꪛꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: bỏ phiếu bầu đại biểu nhân dân
#9889ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀfốc lụkphá thaiChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai
#9888ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒfốc bếtbuông câu, buông cầnChưa xác định—
#9914ꪶꪠ꫁ꪉfổngvùngChưa xác định
ꪶꪠ꫁ꪉ ꪎꪴꪉ: vùng cao
#9915ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩfổng lỗkhu vựcChưa xác định
ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ ꪜꪴꪀ ꪹꪠꪀ ꪀꪷ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ: khu vực trồng cây ăn quả
#9895ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀfộk fệkòm ọpChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước òm ọp