Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 549
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7760ꪶꪖꪉthồngtúiChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi
#7761ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒthồng khíttúi thổ cẩmthái, làoChưa xác định—
#7762ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿thồng páunhẵn túiChưa xác định
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪨꪱꪥ ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: tiêu pha nhiều nhẵn túi
#7763ꪶꪖꪉ ꪼꪕ꫁thồng tạy—túi tượng trưng cho hồn vía người sống của một gia đìnhChưa xác định—
#7764ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥthồng tọihầu baoChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥ: thắt lưng đeo hần bao
#7767ꪶꪖ꫁ꪉthổngráChưa xác định
ꪶꪖ꫁ꪉ ꪕꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁: rá vo gạo
#7768ꪶꪖ꫁ꪉthổng—Chưa xác định—
#7759ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣthỗm thỗmrộ lênChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪺ ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣ: cả nhà cười rộ lên
#7769ꪶꪗ꫁ꪉthộngtrôi, trôi chảyChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪗ꫁ꪉ: việc không trôi
#7771ꪶꪗꪒ ꪡꪱꪒthột fạtbập bõmChưa xác định
* ꪶꪗꪒ ꪖꪴ꫁ ꪶꪗꪒ ꪗꪱꪒ: bập ba bập bõm
#7772ꪹꪖꪷ꪿ꪀthớcđựctrâu, bò, dê,...Chưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu đực
#7774ꪹꪖꪷꪙthờnsơnChưa xác định
ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thuốc sơn
#7775ꪹꪖꪷꪙthờn—Chưa xác định
ꪹꪖꪷꪙ ꪭꪮꪣ: sơn hòm
#7776ꪹꪖꪷꪙthờn—Chưa xác định
ꪹꪖꪷꪙ ꪶꪝ꫁ꪥ: trát bồ
#7777ꪹꪖꪷꪉthờng—Chưa xác định—
#7778ꪹꪖꪷꪉthờngđếnthời gianChưa xác định
* ꪹꪖꪷꪉ ꪜꪲ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪚꪙ: đến năm đến tháng
#7779ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊthờng chàưthấm thíaChưa xác định
* ꪹꪖꪷꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪖꪷꪉ ꪻꪊ: thấm thía trong lòng trong dạ
#7780ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷthờng chỡđến thờiChưa xác định
ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: đến thời làm ăn
#7781ꪹꪖꪷꪉ ꪑꪱꪣthờng nhãm—Chưa xác định—
#7783ꪹꪖꪷꪉ ꪖ꫁ꪺꪙthờng thuổnđến thìChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪷꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: con gái đến thì