Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7707 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪝꪲ | thỉm pĩ | vứt bỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪝꪲ ꪎꪸ: quả thối vứt bỏ đi |
| #7709 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ | thỉm tội | đổ tội | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #7710 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | vứt bỏ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ: bát vỡ vứt bỏ đi |
| #7711 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ rơi | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: bỏ rơi dao ở dọc đường |
| #7712 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ xó | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪭꪱꪥ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁: đôi giày bỏ xó |
| #7713 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ qua | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪖꪲ꫁ꪙ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪻꪬ꫁: nếu không phải thì bỏ qua cho |
| #7691 | ꪗꪲ꫁ | thị | — | Chưa xác định | — |
| #7727 | ꪖꪷ꫁ | thỏ | thỏ | Chưa xác định | — |
| #7732 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | hỏi han | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪜ: hỏi han cho biết ngọn nguồn |
| #7733 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | thăm dò | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: thăm dò giá cả |
| #7752 | ꪶꪖ꪿ | thố | sạt | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪶꪖ꪿ ꪶꪩꪉ: đất sạt xuống |
| #7753 | ꪶꪖ꪿ | thố | xéo nát | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪖ꪿ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu xéo nát vườn rau |
| #7754 | ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢ | thốc mày | gỡ tơtằm | Chưa xác định | ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪐꪴ꫁ꪉ: gỡ tơ tằm cho khỏi rối |
| #7758 | ꪶꪖ꪿ꪣ | thốm | nhổ | Chưa xác định | ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt |
| #7765 | ꪶꪖ꪿ꪉ | thống | rủi, rủi ro | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪼꪒ꫁ ꪜꪱ: hôm nay rủi không câu được cá |
| #7766 | ꪶꪖ꪿ꪉ | thống | rông | Chưa xác định | ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ: rông cả năm |
| #7770 | ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚ | thốp thốp | đành đạch | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚ: cá giãy đành đạch |
| #7755 | ꪶꪖꪥ | thồi | thôi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: làm thế thôi |
| #7756 | ꪶꪖꪥ | thồi | thôi | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪶꪖꪥ ꪫꪸꪀ: xin thôi việc |
| #7757 | ꪶꪖꪣ | thồm | lấp | Chưa xác định | ꪶꪖꪣ ꪜꪱꪀ ꪄꪴꪣ: lấp miệng hố |