Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 548
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2833ꪹꪄꪉ ꪁꪾkhường kẵmtơ hồngChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ: búi tơ hồng
#7184ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷtóm kõtơ lòngvhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ ꪑꪰꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ: còn vương tơ lòng
#10828ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙmun mintơiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi
#5978ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtơi bờiChưa xác định
ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: đồn giặc bị đánh tơi bời
#1751ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙkún kúntơi tớiTính từ
ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới
#4420ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿chồm bốtư lự, trầm tưChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪡꪥ ꪹꪭꪙ: ngồi tư lự ở hiên nhà
#13377ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtư tưởngChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: tư tưởng cán bộ
#5004ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙsèn lẽntưng bừngvhChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng
#6337ꪒꪲꪚđíptươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪒꪲꪚ: quả cau tươi
#12708ꪵꪭꪉhẽngtươicân đoChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪀꪷꪙ ꪵꪭꪉ: hai cân tươi
#4535ꪋꪴ꪿ꪣchumtươiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪋꪴ꪿ꪣ: hoa tươi
#3580ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥưởi sượitươingườiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi
#4606ꪋꪳ꪿ꪙchưntươi lạicây cỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại
#5731ꪹꪎꪥ ꪹꪭꪥsười hưỡitươi tắnvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪥ ꪹꪭꪥ ꪜꪱꪙ ꪚꪮꪀ: mặt tươi tắn như hoa
#5751ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥsượt sượitươi tỉnh, tỉnh như hoaChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi tỉnh
#3342ꪮꪮꪙòntươi, phớtmàu sắcChưa xác định
ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: đỏ tươi; đỏ phớt
#11942ꪶꪨ꫁lổtươngChưa xác định
ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh
#7799ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿thúa nautươngthái, làoChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿: chấm tương
#8481ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱpãi nảtương lai Chưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: nghĩ đến tương lai
#3042ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙkoãm chiễntương truyềnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪊꪉ ꪬꪱꪙ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: tương truyền thì Chương Han biến lên trời