Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 547
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7760ꪶꪖꪉthồngtúiChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi
#2738ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺkhún mũatúi bụiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi
#7761ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒthồng khíttúi thổ cẩmthái, làoChưa xác định—
#7093ꪔꪲꪚtíptúmChưa xác định
ꪔꪲꪚ ꪜꪱꪀ ꪶꪖꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: túm miệng túi vào nhau
#5828ꪵꪐꪉnhèngtúmChưa xác định
ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo
#13422ꪬꪴ꪿ꪣhúmtúmChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào
#12276ꪪꪱvàtúmlúaChưa xác định
ꪪꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một túm lúa
#4305ꪊꪷ ꪵꪊchò chètúmChưa xác định
ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo
#4512ꪊꪴ꪿ꪀchúctúmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪊꪴ꪿ꪀ: gói buộc túm
#323ꪚꪱꪥbàitúmĐộng từ
ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn
#4306ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱchò nảtúm tụmChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc
#7493ꪔꪴ꪿ꪉtúngtúngChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: túng tiền
#7495ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táotúng bấn, túng thiếuChưa xác định—
#7513ꪔꪴꪚtúptúp, lều, túp lềuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪔꪴꪚ: dựng túp; dựng lều
#10334ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫmạy chỉm khẻotăm, que tămChưa xác định—
#6893ꪕꪰ꪿ꪉ ꪚꪴtăng bùtăng bu, múa sạpChưa xác định—
#11146ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙdệt dượntăng gia, sản xuấtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: ra sức tăng gia; ra sức sản xuất
#7545ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙtữm tẽntăng thêm, gia tăngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: tăng thêm sức mạnh
#4528ꪊꪴ꪿ꪣchúmtũm, tõm, bõmChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪴ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: rơi tũm xuống nước
#6075ꪒ꫁ꪱꪥđảitơChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪥ ꪣ꫁ꪮꪙ: tơ tằm