Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7760 | ꪶꪖꪉ | thồng | túi | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi |
| #2738 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ | khún mũa | túi bụi | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi |
| #7761 | ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ | thồng khít | túi thổ cẩmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #7093 | ꪔꪲꪚ | típ | túm | Chưa xác định | ꪔꪲꪚ ꪜꪱꪀ ꪶꪖꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: túm miệng túi vào nhau |
| #5828 | ꪵꪐꪉ | nhèng | túm | Chưa xác định | ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo |
| #13422 | ꪬꪴ꪿ꪣ | húm | túm | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào |
| #12276 | ꪪꪱ | và | túmlúa | Chưa xác định | ꪪꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một túm lúa |
| #4305 | ꪊꪷ ꪵꪊ | chò chè | túm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo |
| #4512 | ꪊꪴ꪿ꪀ | chúc | túm | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪊꪴ꪿ꪀ: gói buộc túm |
| #323 | ꪚꪱꪥ | bài | túm | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn |
| #4306 | ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱ | chò nả | túm tụm | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc |
| #7493 | ꪔꪴ꪿ꪉ | túng | túng | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: túng tiền |
| #7495 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ | túng táo | túng bấn, túng thiếu | Chưa xác định | — |
| #7513 | ꪔꪴꪚ | túp | túp, lều, túp lều | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪔꪴꪚ: dựng túp; dựng lều |
| #10334 | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ | mạy chỉm khẻo | tăm, que tăm | Chưa xác định | — |
| #6893 | ꪕꪰ꪿ꪉ ꪚꪴ | tăng bù | tăng bu, múa sạp | Chưa xác định | — |
| #11146 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ | dệt dượn | tăng gia, sản xuất | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: ra sức tăng gia; ra sức sản xuất |
| #7545 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | tăng thêm, gia tăng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: tăng thêm sức mạnh |
| #4528 | ꪊꪴ꪿ꪣ | chúm | tũm, tõm, bõm | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪴ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: rơi tũm xuống nước |
| #6075 | ꪒ꫁ꪱꪥ | đải | tơ | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪣ꫁ꪮꪙ: tơ tằm |